Brentford F.C. vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 1-1 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 2, hòa 6, Crystal Palace F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Trọng tài
- P. Tierney
- Phong độ
- WWWDD Brentford F.C.
- LLLWW Crystal Palace F.C.
- 3' Ben Mee
- 13' Jordan Ayew
- 35' Joachim Andersen
- HT0-0
- 63' ▲ M. Damsgaard ▼ J. Dasilva
- 63' ▲ K. Schade ▼ Y. Wissa
- 63' ▲ E. Eze ▼ A. Lokonga
- 69' 0-1 E. Eze · M. Olise
- 75' Christian Nørgaard
- 76' ▲ V. Janelt ▼ R. Henry
- 76' ▲ K. Lewis-Potter ▼ A. Hickey
- 80' ▲ O. Édouard ▼ J. Mateta
- 80' ▲ N. Ahamada ▼ M. Olise
- 82' ▲ C. Richards ▼ T. Mitchell
- 83' ▲ S. Baptiste ▼ C. Nørgaard
- 90'+6 V. Janelt · B. Mbeumo 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1David Raya 6.9
- 2A. Hickey ▼ 76' 6.9
- 5E. Pinnock 6.9
- 16B. Mee 7.2
- 3R. Henry ▼ 76' 6.9
- 10J. Dasilva ▼ 63' 6.5
- 6C. Nørgaard ▼ 83' 7.0
- 8M. Jensen 7.3
- 19B. Mbeumo ⇢ 6.9
- 17I. Toney 6.9
- 11Y. Wissa ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 24M. Damsgaard ▲ 63' 6.3
- 9K. Schade ▲ 63' 6.5
- 27V. Janelt ⚽ ▲ 76' 7.7
- 23K. Lewis-Potter ▲ 76' 6.7
- 26S. Baptiste ▲ 83' 6.7
- 34M. Cox
- 13M. Jørgensen
- 30M. Rasmussen
- 20K. Ajer
- 13Guaita 7.2
- 17N. Clyne 6.6
- 16J. Andersen 7.3
- 6M. Guéhi 6.6
- 3T. Mitchell ▼ 82' 7.0
- 7M. Olise ⇢ ▼ 80' 7.6
- 28C. Doucouré 6.3
- 8A. Lokonga ▼ 63' 6.9
- 15J. Schlupp 6.9
- 9J. Ayew 6.9
- 14J. Mateta ▼ 80' 6.7
Dự bị 9
- 10E. Eze ⚽ ▲ 63' 7.3
- 22O. Édouard ▲ 80' 6.2
- 29N. Ahamada ▲ 80' 6.2
- 26C. Richards ▲ 82' 6.5
- 41J. Whitworth
- 19W. Hughes
- 4L. Milivojević
- 18J. McArthur
- 44J. Riedewald
Thống kê
02⚑2
⚑620
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
2Phạt góc6
3Việt vị2
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
517Chuyền bóng360
426Chuyền chính xác280
82%Chính xác chuyền78%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
51Trận đấu55
73Ghi được71
65Thủng lưới77
1.43Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai34