Fulham F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 34' Flynn Downes
- HT0-0
- 46' ▲ C. Archer ▼ T. Dibling
- 48' Yukinari Sugawara
- 57' ▲ L. Ugochukwu ▼ J. Aribo
- 62' ▲ R. Jiménez ▼ Rodrigo Muniz
- 62' ▲ Adama Traoré ▼ J. King
- 76' ▲ M. Godo ▼ T. Cairney
- 76' ▲ S. Lukić ▼ S. Berge
- 79' Raúl Jiménez
- 80' ▲ J. Bree ▼ Y. Sugawara
- 84' Lesley Ugochukwu
- 87' ▲ Carlos Vinícius ▼ H. Wilson
- 90'+1 ▲ P. Onuachu ▼ A. Armstrong
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Leno 7.2
- 21T. Castagne 7.2
- 31I. Diop 6.9
- 3C. Bassey 7.2
- 33A. Robinson 7.7
- 16S. Berge ▼ 76' 7.2
- 10T. Cairney ▼ 76' 6.9
- 8H. Wilson ▼ 87' 6.6
- 24J. King ▼ 62' 7.2
- 17A. Iwobi 7.2
- 9Rodrigo Muniz ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 7R. Jiménez ▲ 62' 6.9
- 11Adama Traoré ▲ 62' 7.5
- 47M. Godo ▲ 76' 6.5
- 20S. Lukić ▲ 76' 6.7
- 12Carlos Vinícius ▲ 87' 6.9
- 5J. Andersen
- 15Jorge Cuenca
- 30R. Sessegnon
- 23S. Benda
- 30A. Ramsdale 7.9
- 6T. Harwood-Bellis 7.3
- 35J. Bednarek 7.5
- 15N. Wood-Gordon 7.2
- 16Y. Sugawara ▼ 80' 6.7
- 4F. Downes 7.2
- 7J. Aribo ▼ 57' 6.9
- 2K. Walker-Peters 6.7
- 18Mateus Fernandes 7.0
- 33T. Dibling ▼ 46' 6.3
- 9A. Armstrong ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 19C. Archer ▲ 46' 6.7
- 26L. Ugochukwu ▲ 57' 6.9
- 14J. Bree ▲ 80' 6.9
- 32P. Onuachu ▲ 90'
- 10A. Lallana
- 1A. McCarthy
- 3R. Manning
- 20K. Sulemana
- 24R. Fraser
Thống kê
01⚑6
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị2
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
1.08Bàn thắng ngăn chặn1.08
538Chuyền bóng419
465Chuyền chính xác336
86%Chính xác chuyền80%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
68Ghi được54
63Thủng lưới102
1.45Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai27