Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 2-0 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 4, hòa 2, Fulham F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
- Trọng tài
- Anthony Taylor, England
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- WLWLL Fulham F.C.
- 23' Oriol Romeu 1-0
- 40' J. Ward-Prowse 2-0
- HT2-0
- 62' Kevin McDonald
- 64' ▲ S. Long ▼ C. Austin
- 69' ▲ R. Sessegnon ▼ K. McDonald
- 69' ▲ L. Vietto ▼ T. Cairney
- FT2-0
Đội hình
- 28A. Gunn 7.5
- 3M. Yoshida 7.6
- 21R. Bertrand 6.6
- 4J. Vestergaard 7.4
- 35J. Bednarek 7.6
- 43Y. Valery 6.7
- 14Oriol Romeu ⚽ 7.9
- 22N. Redmond 6.9
- 23P. Højbjerg 7.2
- 16J. Ward-Prowse ⚽ 7.7
- 10C. Austin ▼ 64' 6.7
Dự bị 7
- 7S. Long ▲ 64' 6.8
- 17S. Armstrong
- 33M. Targett
- 5J. Stephens
- 15S. Gallagher
- 11M. Elyounoussi
- 1A. McCarthy
- 25Sergio Rico 5.6
- 16H. Nordtveit 6.8
- 4D. Odoi 7.3
- 13T. Ream 6.8
- 23J. Bryan 6.6
- 5C. Chambers 6.6
- 6K. McDonald ▼ 69' 6.4
- 10T. Cairney ▼ 69' 6.5
- 29A. Zambo Anguissa 6.5
- 12R. Babel 6.7
- 9A. Mitrović 6.6
Dự bị 7
- 3R. Sessegnon ▲ 69' 6.2
- 19L. Vietto ▲ 69' 6.3
- 44I. Cissé
- 31Fabri
- 11F. Ayité
- 22C. Christie
- 30L. Marković
Thống kê
00⚑7
⚑410
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm14
4Trúng đích4
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
7Phạt góc4
2Việt vị2
15Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
380Chuyền bóng566
295Chuyền chính xác450
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 23 | +72 | 98 | |
| 2 | 38 | 89 - 22 | +67 | 97 | |
| 3 | 38 | 63 - 39 | +24 | 72 | |
| 4 | 38 | 67 - 39 | +28 | 71 | |
| 5 | 38 | 73 - 51 | +22 | 70 | |
| 6 | 38 | 65 - 54 | +11 | 66 | |
| 7 | 38 | 47 - 46 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 54 - 46 | +8 | 54 | |
| 9 | 38 | 51 - 48 | +3 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 55 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 51 - 53 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 14 | 38 | 56 - 70 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 45 - 68 | -23 | 40 | |
| 16 | 38 | 45 - 65 | -20 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 60 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 69 | -35 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 81 | -47 | 26 | |
| 20 | 38 | 22 - 76 | -54 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
43Trận đấu42
53Ghi được40
72Thủng lưới86
1.23Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai23