Fulham F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Fulham F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại FA Cup, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 16
Sân vận động
Craven Cottage, London
Phong độ
WLWLL Fulham F.C.
LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. HT0-0
  2. 62' Jorge Cuenca
  3. 65' A. Iwobi T. Cairney
  4. 71' R. Stewart C. Larin
  5. 71' C. Bragg C. Jander
  6. 73' Flynn Downes
  7. 82' S. Edozie L. Scienza
  8. 82' K. Matsuki T. Fellows
  9. 89' J. King E. Smith Rowe
  10. 90'+8 Samuel Chukwueze
  11. 90'+6 Kuryu Matsuki
  12. 90'+3 Finn Azaz
  13. 90'+2 R. Jimenez H. Reed
  14. 90' 0-1 R. Stewart11m
  15. FT0-1

Đội hình

Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 23B. Lecomte 7.2
  2. 21T. Castagne 6.9
  3. 5J. Andersen 7.2
  4. 15J. Cuenca 6.7
  5. 30R. Sessegnon 6.7
  6. 6H. Reed ▼ 90' 7.2
  7. 10T. Cairney ▼ 65' 7.3
  8. 14O. Bobb 6.9
  9. 32E. Smith Rowe ▼ 89' 6.9
  10. 19S. Chukwueze 6.9
  11. 9Rodrigo Muniz 7.0

Dự bị 9

  1. 1B. Leno
  2. 7R. Jimenez ▲ 90'
  3. 20S. Lukic
  4. 2K. Tete
  5. 16S. Berge
  6. 33A. Robinson
  7. 24J. King ▲ 89' 6.5
  8. 17A. Iwobi ▲ 65' 7.0
  9. 3C. Bassey
Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tonda Eckert
  1. 41D. Peretz 8.5
  2. 14J. Bree 7.2
  3. 6T. Harwood-Bellis 7.9
  4. 15N. Wood 6.6
  5. 3R. Manning 7.2
  6. 4F. Downes 6.9
  7. 20C. Jander ▼ 71' 6.5
  8. 18T. Fellows ▼ 82' 6.6
  9. 10F. Azaz 7.7
  10. 13L. Scienza ▼ 82' 7.3
  11. 9C. Larin ▼ 71' 6.5

Dự bị 9

  1. 25G. Long
  2. 28O. Romeu
  3. 38E. Jelert
  4. 11R. Stewart ▲ 71' 7.0
  5. 19C. Archer
  6. 23S. Edozie ▲ 82' 6.7
  7. 48C. Bragg ▲ 71' 6.7
  8. 27K. Matsuki ▲ 82' 6.3
  9. 17J. Quarshie

Thống kê

0215
430
68%Kiểm soát bóng32%
24Dứt điểm5
6Trúng đích3
9Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn0
15Phạt góc4
2Việt vị5
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
604Chuyền bóng283
537Chuyền chính xác212
89%Chính xác chuyền75%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

So sánh

47Trận đấu59
61Ghi được102
58Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn38
37Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu