Nottingham Forest F.C. vs West Ham United
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 3-0 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 6, hòa 0, West Ham United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- LLDDW Nottingham Forest F.C.
- DWWWW West Ham United
- 18' Guido Rodríguez
- 27' C. Wood · Álex Moreno 1-0
- 39' Edson Álvarez
- 45'+2 Edson Álvarez
- 45'+2 Edson Álvarez
- HT1-0
- 46' ▲ M. Antonio ▼ C. Summerville
- 46' ▲ Carlos Soler ▼ G. Rodríguez
- 63' ▲ E. Anderson ▼ M. Gibbs-White
- 63' ▲ Jota Silva ▼ A. Elanga
- 65' C. Hudson-Odoi · E. Anderson 2-0
- 77' Lucas Paquetá
- 78' O. Aina 3-0
- 79' ▲ T. Awoniyi ▼ C. Wood
- 79' ▲ A. Irving ▼ Emerson
- 81' Elliot Anderson
- 89' ▲ E. da Silva Moreira ▼ O. Aina
- 89' ▲ R. Sosa ▼ C. Hudson-Odoi
- FT3-0
Đội hình
- 26M. Sels 6.9
- 34O. Aina ⚽ ▼ 89' 7.9
- 31N. Milenković 7.0
- 5Murillo 7.3
- 19Álex Moreno ⇢ 7.7
- 22R. Yates 6.9
- 16N. Domínguez 7.3
- 21A. Elanga ▼ 63' 6.9
- 10M. Gibbs-White ▼ 63' 7.2
- 14C. Hudson-Odoi ⚽ ▼ 89' 8.3
- 11C. Wood ⚽ ▼ 79' 7.9
Dự bị 9
- 8E. Anderson ▲ 63' 7.9
- 20Jota Silva ▲ 63' 6.7
- 9T. Awoniyi ▲ 79' 6.3
- 17E. da Silva Moreira ▲ 89'
- 24R. Sosa ▲ 89'
- 15H. Toffolo
- 30W. Boly
- 7N. Williams
- 33Carlos Miguel
- 1Ł. Fabiański 6.3
- 15K. Mavropanos 6.3
- 25J. Todibo 5.9
- 26M. Kilman 6.9
- 29A. Wan-Bissaka 6.9
- 24G. Rodríguez ▼ 46' 6.3
- 19E. Álvarez 5.5
- 33Emerson ▼ 79' 6.9
- 10Lucas Paquetá 6.9
- 7C. Summerville ▼ 46' 6.2
- 20J. Bowen 7.2
Dự bị 9
- 9M. Antonio ▲ 46' 6.6
- 4Carlos Soler ▲ 46' 6.2
- 39A. Irving ▲ 79' 6.9
- 17Luis Guilherme
- 5V. Coufal
- 3A. Cresswell
- 21W. Foderingham
- 42K. Casey
- 18D. Ings
Thống kê
01⚑10
⚑641
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm4
6Trúng đích2
10Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
10Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
-0.14Bàn thắng ngăn chặn-0.14
446Chuyền bóng392
378Chuyền chính xác308
85%Chính xác chuyền79%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
74Ghi được61
58Thủng lưới82
1.48Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai38