Nottingham Forest F.C. vs West Ham United
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-0 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 6, hòa 0, West Ham United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Trọng tài
- R. Jones
- Phong độ
- LLDDW Nottingham Forest F.C.
- DWWWW West Ham United
- 9' Declan Rice
- 43' Saïd Benrahma
- 45'+2 T. Awoniyi 1-0
- HT1-0
- 55' Brennan Johnson
- 63' Tomáš Souček
- 64' Scott McKenna
- 68' ▲ G. Scamacca ▼ M. Antonio
- 68' ▲ M. Lanzini ▼ Pablo Fornals
- 72' ▲ S. Surridge ▼ T. Awoniyi
- 75' Dean Henderson
- 79' ▲ S. Cook ▼ M. Niakhaté
- 84' ▲ Cafú ▼ O. Mangala
- 85' ▲ M. Cornet ▼ J. Bowen
- 90'+8 Sam Surridge
- 90'+8 Brennan Johnson
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Henderson 8.3
- 4J. Worrall 6.9
- 19M. Niakhaté ▼ 79' 6.9
- 26S. McKenna 6.6
- 7N. Williams 8.5
- 5O. Mangala ▼ 84' 6.9
- 14L. O'Brien 6.9
- 15H. Toffolo 6.9
- 11J. Lingard 6.9
- 20B. Johnson 7.2
- 9T. Awoniyi ⚽ ▼ 72' 7.2
Dự bị 9
- 16S. Surridge ▲ 72' 6.5
- 3S. Cook ▲ 79' 6.6
- 18Cafú ▲ 84' 6.3
- 6L. Mbe Soh
- 33L. Taylor
- 13W. Hennessey
- 41O. Hammond
- 17A. Mighten
- 2G. Biancone
- 1Ł. Fabiański 7.2
- 5V. Coufal 6.6
- 4K. Zouma 7.0
- 2B. Johnson 6.3
- 3A. Cresswell 7.2
- 28T. Souček 6.6
- 41D. Rice 6.7
- 8Pablo Fornals ▼ 68' 6.9
- 20J. Bowen ▼ 85' 6.3
- 9M. Antonio ▼ 68' 7.0
- 22S. Benrahma 7.5
Dự bị 8
- 7G. Scamacca ▲ 68' 6.3
- 10M. Lanzini ▲ 68' 6.7
- 14M. Cornet ▲ 85' 6.6
- 12F. Downes
- 32C. Coventry
- 35D. Randolph
- 50H. Ashby
- 13A. Aréola
Thống kê
04⚑6
⚑710
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm19
6Trúng đích5
4Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
6Phạt góc7
3Việt vị2
10Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
4Cứu thua5
288Chuyền bóng381
190Chuyền chính xác284
66%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu67
64Ghi được99
96Thủng lưới80
1.12Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai50