Nottingham Forest F.C. vs West Ham United
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 2-0 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 6, hòa 0, West Ham United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- LLDDW Nottingham Forest F.C.
- DWWWW West Ham United
- 8' Mohammed Kudus
- 9' Morgan Gibbs-White
- 36' Michail Antonio
- 45'+6 Taiwo Awoniyi
- 45'+5 T. Awoniyi · N. Domínguez 1-0
- HT1-0
- 57' Kurt Zouma
- 60' Neco Williams
- 67' ▲ D. Origi ▼ T. Awoniyi
- 68' Nicolás Domínguez
- 68' Kalvin Phillips
- 68' Vladimír Coufal
- 71' Kalvin Phillips
- 71' Kalvin Phillips
- 75' ▲ M. Cornet ▼ M. Antonio
- 76' ▲ B. Johnson ▼ V. Coufal
- 83' ▲ T. Souček ▼ Emerson
- 86' ▲ R. Yates ▼ N. Domínguez
- 90'+3 ▲ A. Omobamidele ▼ M. Gibbs-White
- 90'+3 ▲ D. Ings ▼ K. Zouma
- 90'+4 C. Hudson-Odoi · A. Elanga 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 26M. Sels 7.3
- 7N. Williams 7.0
- 18Felipe 6.9
- 40Murillo 7.3
- 3Nuno Tavares 7.5
- 16N. Domínguez ⇢ ▼ 86' 7.5
- 28Danilo 7.3
- 21A. Elanga ⇢ 7.2
- 10M. Gibbs-White ▼ 90' 6.9
- 14C. Hudson-Odoi ⚽ 8.5
- 9T. Awoniyi ⚽ ▼ 67' 7.5
Dự bị 9
- 27D. Origi ▲ 67' 6.3
- 22R. Yates ▲ 86' 6.6
- 32A. Omobamidele ▲ 90'
- 37Rodrigo Ribeiro
- 8C. Kouyaté
- 15H. Toffolo
- 20G. Reyna
- 19M. Niakhaté
- 1M. Turner
- 23A. Areola 8.0
- 5V. Coufal ▼ 76' 6.6
- 4K. Zouma ▼ 90' 6.2
- 27N. Aguerd 6.9
- 33Emerson ▼ 83' 7.0
- 11K. Phillips 6.5
- 19E. Álvarez 6.9
- 20J. Bowen 6.7
- 7J. Ward-Prowse 7.7
- 14M. Kudus 6.7
- 9M. Antonio ▼ 75' 6.2
Dự bị 9
- 17M. Cornet ▲ 75' 6.9
- 2B. Johnson ▲ 76' 6.2
- 28T. Souček ▲ 83' 6.3
- 18D. Ings ▲ 90'
- 3A. Cresswell
- 15K. Mavropanos
- 21A. Ogbonna
- 45D. Mubama
- 1Ł. Fabiański
Thống kê
04⚑5
⚑261
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm10
8Trúng đích3
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
5Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
406Chuyền bóng430
334Chuyền chính xác355
82%Chính xác chuyền83%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
51Trận đấu59
58Ghi được98
84Thủng lưới104
1.14Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn38
29Hiệp hai58