West Ham United
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nottingham Forest F.C.

West Ham United vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Ham United 2-1 Nottingham Forest F.C. tại Championship, 21 tháng 1, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 4, hòa 0, Nottingham Forest F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Phong độ
DWWWW West Ham United
LLDDW Nottingham Forest F.C.
  1. 23' P. Anderson G. Cunningham
  2. 45' H. Lansbury P. Diop
  3. 45'+3 M. Noble11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 56' D. Blackstock J. Greening
  6. 63' M. Noble11m 2-0
  7. 73' I. Miller M. Harewood
  8. 79' R. Hall S. Baldock
  9. 85' F. Piquionne C. Cole
  10. 90'+3 2-1 L. McGugan
  11. FT2-1

Đội hình

West Ham United
  1. 1R. Green
  2. 3G. McCartney
  3. 2W. Reid
  4. 5J. Tomkins
  5. 18J. Faubert
  6. 4K. Nolan
  7. 21P. Diop ▼ 45'
  8. 16M. Noble
  9. 10J. Collison
  10. 9C. Cole ▼ 85'
  11. 7S. Baldock ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 22H. Lansbury ▲ 45'
  2. 46R. Hall ▲ 79'
  3. 30F. Piquionne ▲ 85'
  4. 11J. Carew
  5. 15A. Diagne-Fayé
Nottingham Forest F.C.
  1. 1L. Camp
  2. 16C. Gunter
  3. 5W. Morgan
  4. 33J. Lynch
  5. 3G. Cunningham ▼ 23'
  6. 14J. Greening ▼ 56'
  7. 19G. Moussi
  8. 10L. McGugan
  9. 18M. Harewood ▼ 73'
  10. 20M. Tudgay
  11. 12G. McCleary

Dự bị 5

  1. 7P. Anderson ▲ 23'
  2. 23D. Blackstock ▲ 56'
  3. 9I. Miller ▲ 73'
  4. 11A. Reid
  5. 34K. Darlow

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 69 - 41 +28 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 85 - 46 +39 88
3
West Ham United
46 81 - 48 +33 86
4
Birmingham City F.C.
46 78 - 51 +27 76
5
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 79 - 59 +20 75
6
Cardiff City F.C.
46 66 - 53 +13 75
7
Middlesbrough
46 52 - 51 +1 70
8
Hull City A.F.C.
46 47 - 44 +3 68
9
Leicester City F.C.
46 66 - 55 +11 66
10
Brighton & Hove Albion
46 52 - 52 0 66
11
Watford F.C.
46 56 - 64 -8 64
12
Derby County F.C.
46 50 - 58 -8 64
13
Burnley F.C.
46 61 - 58 +3 62
14
Leeds United A.F.C.
46 65 - 68 -3 61
15
Ipswich Town F.C.
46 69 - 77 -8 61
16
Millwall F.C.
46 55 - 57 -2 57
17
Crystal Palace F.C.
46 46 - 51 -5 56
18
Peterborough United F.C.
46 67 - 77 -10 50
19
Nottingham Forest F.C.
46 48 - 63 -15 50
20
Bristol City F.C.
46 44 - 68 -24 49
21
Barnsley F.C.
46 49 - 74 -25 48
22
Portsmouth F.C.
46 50 - 59 -9 40
23
Coventry City F.C.
46 41 - 65 -24 40
24
Doncaster Rovers F.C.
46 43 - 80 -37 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
89Ghi được60
51Thủng lưới77
1.78Bàn thắng mỗi trận1.2
19Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu