West Ham United
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Nottingham Forest F.C.

West Ham United vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Ham United 3-2 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 4, hòa 0, Nottingham Forest F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
Sân vận động
London Stadium, London
Phong độ
DWWWW West Ham United
LLDDW Nottingham Forest F.C.
  1. 3' Lucas Paquetá 1-0
  2. 22' Vladimír Coufal
  3. 44' 1-1 T. Awoniyi
  4. HT1-1
  5. 46' Danilo N. Domínguez
  6. 54' Moussa Niakhaté
  7. 60' Mohammed Kudus
  8. 63' 1-2 A. Elanga · O. Aina
  9. 64' Anthony Elanga
  10. 65' J. Bowen · J. Ward-Prowse 2-2
  11. 76' C. Wood T. Awoniyi
  12. 76' W. Boly Murillo
  13. 76' S. Aurier O. Aina
  14. 79' M. Antonio E. Álvarez
  15. 88' T. Souček · J. Ward-Prowse 3-2
  16. 90'+5 A. Ogbonna M. Kudus
  17. 90'+9 A. Cresswell Lucas Paquetá
  18. 90' D. Origi I. Sangaré
  19. FT3-2

Đội hình

West Ham United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moyes
  1. 23A. Areola 6.6
  2. 5V. Coufal 6.9
  3. 4K. Zouma 6.6
  4. 27N. Aguerd 6.9
  5. 33Emerson 6.6
  6. 19E. Álvarez ▼ 79' 6.6
  7. 7J. Ward-Prowse ⇢2 8.3
  8. 14M. Kudus ▼ 90' 6.7
  9. 28T. Souček 7.2
  10. 10Lucas Paquetá ▼ 90' 7.6
  11. 20J. Bowen 7.5

Dự bị 9

  1. 9M. Antonio ▲ 79' 6.5
  2. 21A. Ogbonna ▲ 90'
  3. 3A. Cresswell ▲ 90'
  4. 1Ł. Fabiański
  5. 18D. Ings
  6. 8Pablo Fornals
  7. 24T. Kehrer
  8. 15K. Mavropanos
  9. 22S. Benrahma
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Cooper
  1. 23O. Vlachodimos 7.0
  2. 43O. Aina ▼ 76' 6.9
  3. 19M. Niakhaté 6.7
  4. 40Murillo ▼ 76' 6.7
  5. 15H. Toffolo 6.7
  6. 6I. Sangaré ▼ 90' 7.0
  7. 5O. Mangala 6.5
  8. 16N. Domínguez ▼ 46' 6.7
  9. 10M. Gibbs-White 6.9
  10. 9T. Awoniyi ▼ 76' 6.6
  11. 21A. Elanga 7.2

Dự bị 9

  1. 28Danilo ▲ 46' 6.5
  2. 11C. Wood ▲ 76' 6.7
  3. 30W. Boly ▲ 76' 6.7
  4. 24S. Aurier ▲ 76' 6.7
  5. 27D. Origi ▲ 90' 6.7
  6. 22R. Yates
  7. 7N. Williams
  8. 1M. Turner
  9. 8C. Kouyaté

Thống kê

029
420
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm10
6Trúng đích5
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
9Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
516Chuyền bóng438
439Chuyền chính xác356
85%Chính xác chuyền81%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

59Trận đấu51
98Ghi được58
104Thủng lưới84
1.66Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới7
38Trên 2.5 bàn25
58Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu