West Ham United
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nottingham Forest F.C.

West Ham United vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Ham United 4-0 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 4, hòa 0, Nottingham Forest F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 25
Sân vận động
London Stadium, London
Trọng tài
J. Gillett
Phong độ
WWWWL West Ham United
LLDDW Nottingham Forest F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' A. Cresswell V. Coufal
  3. 67' A. Ayew J. Shelvey
  4. 69' A. Aréola Ł. Fabiański
  5. 71' D. Ings · J. Bowen 1-0
  6. 72' Danny Ings
  7. 73' D. Ings · S. Benrahma 2-0
  8. 77' H. Toffolo Renan Lodi
  9. 77' J. Lingard C. Wood
  10. 78' D. Rice · S. Benrahma 3-0
  11. 83' Pablo Fornals S. Benrahma
  12. 83' M. Lanzini Lucas Paquetá
  13. 84' M. Antonio D. Ings
  14. 85' M. Antonio · Pablo Fornals 4-0
  15. 86' S. Surridge B. Johnson
  16. 88' Jarrod Bowen
  17. FT4-0

Đội hình

West Ham United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Moyes
  1. 1Ł. Fabiański ▼ 69' 6.9
  2. 5V. Coufal ▼ 46' 6.9
  3. 27N. Aguerd 7.0
  4. 21A. Ogbonna 7.2
  5. 2B. Johnson ▼ 86' 6.6
  6. 28T. Souček 6.6
  7. 41D. Rice 8.3
  8. 11Lucas Paquetá ▼ 83' 7.5
  9. 20J. Bowen 8.0
  10. 18D. Ings ⚽2 ▼ 84' 7.9
  11. 22S. Benrahma ⇢2 ▼ 83' 7.9

Dự bị 9

  1. 3A. Cresswell ▲ 46' 6.6
  2. 13A. Aréola ▲ 69' 6.9
  3. 8Pablo Fornals ▲ 83' 7.5
  4. 10M. Lanzini ▲ 83' 6.6
  5. 9M. Antonio ▲ 84' 7.3
  6. 12F. Downes
  7. 33Emerson
  8. 7G. Scamacca
  9. 24T. Kehrer
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: S. Cooper
  1. 12K. Navas 6.2
  2. 7N. Williams 6.3
  3. 4J. Worrall 6.2
  4. 38Felipe 7.3
  5. 32Renan Lodi ▼ 77' 6.2
  6. 23R. Freuler 6.3
  7. 6J. Shelvey ▼ 67' 7.2
  8. 8J. Colback 6.5
  9. 20B. Johnson ▼ 86' 5.9
  10. 10M. Gibbs-White 6.2
  11. 39C. Wood ▼ 77' 6.3

Dự bị 9

  1. 34A. Ayew ▲ 67' 6.7
  2. 15H. Toffolo ▲ 77' 6.3
  3. 11J. Lingard ▲ 77' 6.9
  4. 16S. Surridge ▲ 86' 6.3
  5. 28Danilo
  6. 13W. Hennessey
  7. 25E. Dennis
  8. 31Gustavo Scarpa
  9. 5O. Mangala

Thống kê

0012
300
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm8
5Trúng đích3
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
12Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi5
3Cứu thua1
409Chuyền bóng435
319Chuyền chính xác340
78%Chính xác chuyền78%
2.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 94 - 33 +61 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 88 - 43 +45 84
3
Manchester United F.C.
38 58 - 43 +15 75
4
Newcastle United
38 68 - 33 +35 71
5
Liverpool F.C.
38 75 - 47 +28 67
6
Brighton & Hove Albion
38 72 - 53 +19 62
7
Aston Villa F.C.
38 51 - 46 +5 61
8
Tottenham Hotspur
38 70 - 63 +7 60
9
Brentford F.C.
38 58 - 46 +12 59
10
Fulham F.C.
38 55 - 53 +2 52
11
Crystal Palace F.C.
38 40 - 49 -9 45
12
Chelsea F.C.
38 38 - 47 -9 44
13
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 31 - 58 -27 41
14
West Ham United
38 42 - 55 -13 40
15
AFC Bournemouth
38 37 - 71 -34 39
16
Nottingham Forest F.C.
38 38 - 68 -30 38
17
Everton F.C.
38 34 - 57 -23 36
18
Leicester City F.C.
38 51 - 68 -17 34
19
Leeds United A.F.C.
38 48 - 78 -30 31
20
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 36 - 73 -37 25
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

67Trận đấu57
99Ghi được64
80Thủng lưới96
1.48Bàn thắng mỗi trận1.12
20Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu