Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 7
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 23' Kyle Walker-Peters
- 27' ▲ C. Archer ▼ R. Stewart
- 34' Jan Bednarek
- 38' Tyler Dibling
- HT0-0
- 55' 0-1 C. Archer · Mateus Fernandes
- 58' K. Havertz · B. Saka 1-1
- 60' ▲ L. Trossard ▼ Gabriel Jesus
- 60' ▲ Gabriel Martinelli ▼ R. Sterling
- 61' ▲ Mikel Merino ▼ Jorginho
- 68' Gabriel Martinelli · B. Saka 2-1
- 74' ▲ P. Onuachu ▼ R. Manning
- 74' ▲ A. Armstrong ▼ Mateus Fernandes
- 84' ▲ T. Tomiyasu ▼ T. Partey
- 88' B. Saka 3-1
- 90' ▲ J. Kiwior ▼ R. Calafiori
- 90' ▲ C. Taylor ▼ Y. Sugawara
- FT3-1
Đội hình
- 22David Raya 6.3
- 5T. Partey ▼ 84' 7.6
- 2W. Saliba 7.0
- 6Gabriel Magalhães 6.9
- 33R. Calafiori ▼ 90' 7.5
- 7B. Saka ⚽ ⇢2 9.9
- 20Jorginho ▼ 61' 6.9
- 41D. Rice 7.2
- 30R. Sterling ▼ 60' 6.9
- 29K. Havertz ⚽ 7.9
- 9Gabriel Jesus ▼ 60' 7.2
Dự bị 9
- 19L. Trossard ▲ 60' 7.2
- 11Gabriel Martinelli ⚽ ▲ 60' 7.5
- 23Mikel Merino ▲ 61' 7.3
- 18T. Tomiyasu ▲ 84' 6.6
- 15J. Kiwior ▲ 90' 6.7
- 37N. Butler-Oyedeji
- 32Neto
- 49M. Lewis-Skelly
- 53E. Nwaneri
- 30A. Ramsdale 6.6
- 16Y. Sugawara ▼ 90' 5.9
- 6T. Harwood-Bellis 6.3
- 35J. Bednarek 6.9
- 2K. Walker-Peters 6.5
- 3R. Manning ▼ 74' 6.9
- 33T. Dibling 6.5
- 7J. Aribo 6.6
- 4F. Downes 5.9
- 18Mateus Fernandes ⇢ ▼ 74' 7.0
- 11R. Stewart ▼ 27' 6.5
Dự bị 9
- 19C. Archer ⚽ ▲ 27' 7.2
- 32P. Onuachu ▲ 74' 6.7
- 9A. Armstrong ▲ 74' 6.3
- 21C. Taylor ▲ 90' 6.3
- 17B. Brereton
- 14J. Bree
- 10A. Lallana
- 26L. Ugochukwu
- 1A. McCarthy
Thống kê
00⚑13
⚑130
59%Kiểm soát bóng41%
29Dứt điểm8
6Trúng đích2
13Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn5
13Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
-0.34Bàn thắng ngăn chặn-0.34
536Chuyền bóng395
483Chuyền chính xác337
90%Chính xác chuyền85%
2.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu51
122Ghi được54
57Thủng lưới102
1.94Bàn thắng mỗi trận1.06
21Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn30
62Hiệp hai27