Câu lạc bộ bóng đá Southampton
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại FA Cup, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 3, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Quarter-finals
Phong độ
LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 27' Ryan Manning
  2. 35' R. Stewart · J. Bree 1-0
  3. HT1-0
  4. 60' V. Gyökeres Gabriel Jesus
  5. 60' R. Calafiori M. Lewis-Skelly
  6. 61' N. Madueke M. Odegaard
  7. 68' 1-1 V. Gyokeres · K. Havertz
  8. 70' C. Larin R. Stewart
  9. 71' S. Edozie L. Scienza
  10. 72' W. Saliba Gabriel
  11. 76' S. Charles C. Bragg
  12. 79' M. Zubimendi K. Havertz
  13. 85' S. Charles · T. Fellows 2-1
  14. 89' Caspar Jander
  15. 90'+4 Gabriel Martinelli
  16. 90'+7 J. Quarshie R. Manning
  17. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 41D. Peretz 7.3
  2. 14J. Bree 7.2
  3. 6T. Harwood-Bellis 6.9
  4. 15N. Wood 6.9
  5. 3R. Manning ▼ 90' 6.9
  6. 48C. Bragg ▼ 76' 6.6
  7. 20C. Jander 6.6
  8. 18T. Fellows 7.0
  9. 10F. Azaz 6.6
  10. 13L. Scienza ▼ 71' 7.2
  11. 11R. Stewart ▼ 70' 7.2

Dự bị 9

  1. 25G. Long
  2. 28O. Romeu
  3. 9C. Larin ▲ 70' 6.7
  4. 24S. Charles ▲ 76' 7.9
  5. 46J. Robinson
  6. 49N. Oyekunle
  7. 19C. Archer
  8. 23S. Edozie ▲ 71' 6.7
  9. 17J. Quarshie ▲ 90'
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mikel Arteta
  1. 13K. Arrizabalaga 6.7
  2. 4B. White 5.7
  3. 3C. Mosquera 6.3
  4. 6Gabriel ▼ 72' 7.2
  5. 49M. Lewis-Skelly ▼ 60' 6.3
  6. 8M. Odegaard ▼ 61' 6.9
  7. 16C. Norgaard 6.9
  8. 56M. Dowman 7.0
  9. 29K. Havertz ▼ 79' 6.3
  10. 11G. Martinelli 7.0
  11. 9Gabriel Jesus ▼ 60' 6.0

Dự bị 9

  1. 1D. Raya
  2. 14V. Gyökeres ▲ 60' 7.3
  3. 20N. Madueke ▲ 61' 6.3
  4. 2W. Saliba ▲ 72' 6.2
  5. 36M. Zubimendi ▲ 79' 6.2
  6. 71A. Harriman-Annous
  7. 89M. Salmon
  8. 33R. Calafiori ▲ 60' 6.2
  9. 76C. O'Neill

Thống kê

024
910
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm23
4Trúng đích7
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn10
4Phạt góc9
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
6Cứu thua2
304Chuyền bóng524
240Chuyền chính xác466
79%Chính xác chuyền89%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10

So sánh

59Trận đấu69
102Ghi được131
70Thủng lưới50
1.73Bàn thắng mỗi trận1.9
15Giữ sạch lưới34
38Trên 2.5 bàn34
59Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu