Câu lạc bộ bóng đá Southampton
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại FA Cup, 23 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 3, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Sân vận động
St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
Trọng tài
Peter Bankes, England
Phong độ
LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 24' Gabriel Magalhãesphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' Jack Stephens
  4. 57' T. Partey Mohamed Elneny
  5. 58' B. Saka Martinelli
  6. 72' A. Lacazette Bellerín
  7. 78' D. Nlundulu C. Adams
  8. 83' Ryan Bertrand
  9. 85' S. Long D. Ings
  10. FT1-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 44F. Forster 7.2
  2. 3R. Bertrand 6.6
  3. 5J. Stephens 7.0
  4. 35J. Bednarek 7.7
  5. 2K. Walker-Peters 7.9
  6. 17S. Armstrong 6.5
  7. 8J. Ward-Prowse 7.5
  8. 27I. Diallo 6.9
  9. 32T. Walcott 6.7
  10. 9D. Ings ▼ 85' 7.2
  11. 10C. Adams ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 40D. Nlundulu ▲ 78' 6.5
  2. 7S. Long ▲ 85' 6.2
  3. 18Y. Valery
  4. 65Caleb Watts
  5. 72K. Chauke
  6. 41H. Lewis
  7. 64A. Jankewitz
  8. 29J. Vokins
  9. 31K. Ramsey
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1B. Leno 6.6
  2. 17Cédric Soares 6.3
  3. 2Bellerín ▼ 72' 6.9
  4. 16R. Holding 7.0
  5. 6Gabriel Magalhães 6.3
  6. 34G. Xhaka 7.0
  7. 25Mohamed Elneny ▼ 57' 6.7
  8. 12Willian 6.3
  9. 19N. Pépé 7.5
  10. 30E. Nketiah 6.3
  11. 35Martinelli ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 18T. Partey ▲ 57' 6.9
  2. 7B. Saka ▲ 58' 6.9
  3. 9A. Lacazette ▲ 72' 6.3
  4. 21C. Chambers
  5. 15A. Maitland-Niles
  6. 33M. Ryan
  7. 28J. Willock
  8. 13R. Rúnarsson
  9. 23David Luiz

Thống kê

027
500
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm11
2Trúng đích2
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
7Phạt góc5
3Việt vị5
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
331Chuyền bóng526
246Chuyền chính xác437
74%Chính xác chuyền83%

So sánh

44Trận đấu59
55Ghi được98
71Thủng lưới59
1.25Bàn thắng mỗi trận1.66
13Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu