Wolverhampton Wanderers F.C. vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-3 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 1, hòa 1, Crystal Palace F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 37
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- LLLWW Crystal Palace F.C.
- 14' ▲ N. Ahamada ▼ W. Hughes
- 26' 0-1 M. Olise · A. Wharton
- 28' 0-2 J. Mateta
- 40' Boubacar Traoré
- 40' Daniel Muñoz
- HT0-2
- 46' ▲ J. Bellegarde ▼ B. Traoré
- 61' ▲ Pablo Sarabia ▼ R. Aït-Nouri
- 66' Matheus Cunha 1-2
- 67' Matheus Cunha
- 69' ▲ O. Édouard ▼ J. Mateta
- 70' ▲ M. Guéhi ▼ T. Mitchell
- 71' Pablo Sarabia
- 73' 1-3 E. Eze · M. Olise
- 77' Matheus Cunha
- 79' ▲ T. Doyle ▼ M. Doherty
- 82' Naouirou Ahamada
- 83' Dean Henderson
- 85' Matheus Cunha
- 85' Naouirou Ahamada
- 85' Naouirou Ahamada
- 88' ▲ J. Schlupp ▼ M. Olise
- 88' ▲ J. Ward ▼ E. Eze
- 90' ▲ E. González ▼ Toti Gomes
- FT1-3
Đội hình
- 25D. Bentley 5.7
- 22Nélson Semedo 6.2
- 23M. Kilman 6.9
- 24Toti Gomes ▼ 90' 6.6
- 2M. Doherty ▼ 79' 6.9
- 8João Gomes 7.2
- 5M. Lemina 6.6
- 6B. Traoré ▼ 46' 6.5
- 3R. Aït-Nouri ▼ 61' 7.2
- 12Matheus Cunha ⚽ 7.6
- 11Hwang Hee-Chan 6.3
Dự bị 9
- 27J. Bellegarde ▲ 46' 6.3
- 21Pablo Sarabia ▲ 61' 6.9
- 20T. Doyle ▲ 79' 6.6
- 30E. González ▲ 90' 6.7
- 4S. Bueno
- 62T. Chirewa
- 63N. Fraser
- 17Hugo Bueno
- 40T. King
- 30D. Henderson 7.6
- 17N. Clyne 6.7
- 16J. Andersen 7.3
- 26C. Richards 6.6
- 12D. Muñoz 7.0
- 20A. Wharton ⇢ 6.9
- 19W. Hughes ▼ 14' 6.3
- 3T. Mitchell ▼ 70' 7.0
- 7M. Olise ⚽ ⇢ ▼ 88' 7.9
- 10E. Eze ⚽ ▼ 88' 7.9
- 14J. Mateta ⚽ ▼ 69' 7.6
Dự bị 9
- 29N. Ahamada ▲ 14' 6.3
- 22O. Édouard ▲ 69' 6.3
- 6M. Guéhi ▲ 70' 6.7
- 15J. Schlupp ▲ 88' 6.2
- 2J. Ward ▲ 88' 6.7
- 49J. Rak-Sakyi
- 9J. Ayew
- 52D. Ozoh
- 31R. Matthews
Thống kê
03⚑8
⚑341
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm13
8Trúng đích3
3Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
8Phạt góc3
3Việt vị5
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
545Chuyền bóng345
451Chuyền chính xác253
83%Chính xác chuyền73%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
50Trận đấu49
73Ghi được73
77Thủng lưới71
1.46Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai43