Wolverhampton Wanderers F.C. vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 2-0 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 1, hòa 1, Crystal Palace F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Trọng tài
- R. Jones
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- LLWWL Crystal Palace F.C.
- 3' J. Andersenphản lưới 1-0
- 13' Luka Milivojević
- 36' Albert Sambi Lokonga
- HT1-0
- 46' ▲ J. Ward ▼ J. Andersen
- 65' ▲ O. Édouard ▼ A. Lokonga
- 65' ▲ J. Schlupp ▼ L. Milivojević
- 68' ▲ João Gomes ▼ Matheus Cunha
- 70' Jeffrey Schlupp
- 75' Diego Costa
- 76' José Sá
- 79' ▲ Toti ▼ Hugo Bueno
- 79' ▲ Adama Traoré ▼ Hwang Hee-Chan
- 84' Toti Gomes
- 89' ▲ N. Collins ▼ Diego Costa
- 89' ▲ Pedro Neto ▼ Matheus Nunes
- 89' ▲ J. Mateta ▼ W. Hughes
- 90'+4 Rúben Neves
- 90'+2 João Gomes
- 90'+2 Sam Johnstone
- 90'+4 Rúben Neves11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1José Sá 7.9
- 22Nélson Semedo 6.7
- 15C. Dawson 7.5
- 23M. Kilman 7.7
- 64Hugo Bueno ▼ 79' 7.2
- 11Hwang Hee-Chan ▼ 79' 7.0
- 8Rúben Neves ⚽ 8.9
- 5M. Lemina 6.7
- 27Matheus Nunes ▼ 89' 6.9
- 12Matheus Cunha ▼ 68' 6.7
- 29Diego Costa ▼ 89' 6.9
Dự bị 9
- 35João Gomes ▲ 68' 6.9
- 24Toti ▲ 79' 6.2
- 37Adama Traoré ▲ 79' 6.7
- 4N. Collins ▲ 89'
- 7Pedro Neto ▲ 89'
- 10Daniel Podence
- 28João Moutinho
- 25D. Bentley
- 21Pablo Sarabia
- 21S. Johnstone 6.3
- 26C. Richards 6.7
- 16J. Andersen ▼ 46' 6.2
- 6M. Guéhi 6.3
- 3T. Mitchell 6.7
- 8A. Lokonga ▼ 65' 6.5
- 4L. Milivojević ▼ 65' 6.2
- 19W. Hughes ▼ 89' 7.0
- 7M. Olise 6.9
- 9J. Ayew 6.9
- 10E. Eze 7.3
Dự bị 9
- 2J. Ward ▲ 46' 6.9
- 22O. Édouard ▲ 65' 6.2
- 15J. Schlupp ▲ 65' 6.3
- 14J. Mateta ▲ 89'
- 44J. Riedewald
- 18J. McArthur
- 5J. Tomkins
- 28C. Doucouré
- 13Guaita
Thống kê
05⚑6
⚑1140
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm14
3Trúng đích4
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
6Phạt góc11
2Việt vị1
13Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
4Cứu thua2
320Chuyền bóng446
236Chuyền chính xác364
74%Chính xác chuyền82%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu55
70Ghi được71
75Thủng lưới77
1.23Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai34