Nottingham Forest F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Manchester City F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Manchester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-2 Manchester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 1, hòa 2, Manchester City F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 35
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
LWWWW Manchester City F.C.
  1. 32' 0-1 J. Gvardiol · K. De Bruyne
  2. 35' G. Montiel N. Williams
  3. HT0-1
  4. 46' M. Kovačić J. Doku
  5. 46' S. Ortega Ederson
  6. 62' E. Haaland J. Grealish
  7. 71' 0-2 E. Haaland · K. De Bruyne
  8. 74' G. Reyna A. Elanga
  9. 74' R. Yates Danilo
  10. 74' A. Omobamidele Murillo
  11. 84' I. Sangaré W. Boly
  12. 89' Matheus Nunes K. De Bruyne
  13. 89' O. Bobb J. Álvarez
  14. FT0-2

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 26M. Sels 6.7
  2. 7N. Williams ▼ 35' 6.9
  3. 30W. Boly ▼ 84' 7.3
  4. 40Murillo ▼ 74' 6.7
  5. 19M. Niakhaté 6.5
  6. 43O. Aina 7.5
  7. 21A. Elanga ▼ 74' 6.7
  8. 28Danilo ▼ 74' 6.9
  9. 10M. Gibbs-White 6.6
  10. 14C. Hudson-Odoi 7.3
  11. 11C. Wood 6.0

Dự bị 9

  1. 29G. Montiel ▲ 35' 7.2
  2. 20G. Reyna ▲ 74' 6.7
  3. 22R. Yates ▲ 74' 6.9
  4. 32A. Omobamidele ▲ 74' 6.3
  5. 6I. Sangaré ▲ 84' 6.7
  6. 37Rodrigo Ribeiro
  7. 27D. Origi
  8. 1M. Turner
  9. 15H. Toffolo
Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pep Guardiola
  1. 31Ederson ▼ 46' 7.2
  2. 2K. Walker 7.3
  3. 25M. Akanji 7.2
  4. 6N. Aké 7.3
  5. 24J. Gvardiol 8.3
  6. 16Rodri 7.9
  7. 11J. Doku ▼ 46' 6.6
  8. 17K. De Bruyne ⇢2 ▼ 89' 8.2
  9. 20Bernardo Silva 6.9
  10. 10J. Grealish ▼ 62' 6.9
  11. 19J. Álvarez ▼ 89' 6.9

Dự bị 9

  1. 8M. Kovačić ▲ 46' 7.3
  2. 18S. Ortega ▲ 46' 6.9
  3. 9E. Haaland ▲ 62' 7.2
  4. 27Matheus Nunes ▲ 89'
  5. 52O. Bobb ▲ 89'
  6. 82R. Lewis
  7. 5J. Stones
  8. 33S. Carson
  9. 21Sergio Gómez

Thống kê

004
500
33%Kiểm soát bóng67%
14Dứt điểm11
2Trúng đích5
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi6
3Cứu thua2
350Chuyền bóng733
285Chuyền chính xác665
81%Chính xác chuyền91%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

51Trận đấu63
58Ghi được158
84Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận2.51
7Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn42
29Hiệp hai95

Đối đầu

Trang trận đấu