Nottingham Forest F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Manchester City F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Manchester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-2 Manchester City F.C. tại FA Cup, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 1, hòa 2, Manchester City F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Semi-finals
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
LWWWW Manchester City F.C.
  1. 2' 0-1 R. Lewis · M. Kovačić
  2. HT0-1
  3. 46' A. Elanga Danilo
  4. 51' 0-2 J. Gvardiol · Omar Marmoush
  5. 55' Jack Grealish
  6. 65' Morgan Gibbs-White
  7. 71' T. Awoniyi C. Wood
  8. 71' I. Sangaré E. Anderson
  9. 71' İ. Gündoğan J. Grealish
  10. 78' Nico O'Reilly
  11. 81' P. Foden Savinho
  12. 81' J. Doku Omar Marmoush
  13. 82' Jota Silva N. Domínguez
  14. 83' R. Sosa Z. Abbott
  15. 87' Stefan Ortega
  16. 89' Nico González M. Kovačić
  17. 90'+3 Ramón Sosa
  18. FT0-2

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nuno Espírito Santo
  1. 26M. Sels 6.6
  2. 44Z. Abbott ▼ 83' 6.7
  3. 31N. Milenković 6.7
  4. 5Murillo 6.3
  5. 15H. Toffolo 6.9
  6. 10M. Gibbs-White 6.6
  7. 16N. Domínguez ▼ 82' 6.9
  8. 28Danilo ▼ 46' 6.5
  9. 8E. Anderson ▼ 71' 6.9
  10. 11C. Wood ▼ 71' 6.7
  11. 14C. Hudson-Odoi 7.3

Dự bị 9

  1. 21A. Elanga ▲ 46' 7.0
  2. 9T. Awoniyi ▲ 71' 6.2
  3. 6I. Sangaré ▲ 71' 6.7
  4. 20Jota Silva ▲ 82' 6.9
  5. 24R. Sosa ▲ 83' 6.3
  6. 19Álex Moreno
  7. 33Carlos Miguel
  8. 30W. Boly
  9. 4Morato
Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Pep Guardiola
  1. 18S. Ortega 6.9
  2. 27Matheus Nunes 7.0
  3. 3Rúben Dias 7.7
  4. 24J. Gvardiol 7.7
  5. 75N. O'Reilly 7.0
  6. 82R. Lewis 7.2
  7. 20Bernardo Silva 6.6
  8. 8M. Kovačić ▼ 89' 7.5
  9. 10J. Grealish ▼ 71' 6.9
  10. 26Savinho ▼ 81' 6.9
  11. 7Omar Marmoush ▼ 81' 7.5

Dự bị 9

  1. 19İ. Gündoğan ▲ 71' 6.6
  2. 47P. Foden ▲ 81' 6.3
  3. 11J. Doku ▲ 81' 6.6
  4. 14Nico González ▲ 89'
  5. 31Ederson
  6. 22Vitor Reis
  7. 45A. Khusanov
  8. 17K. De Bruyne
  9. 25M. Akanji

Thống kê

022
630
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm14
1Trúng đích6
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
2Phạt góc6
4Việt vị2
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
303Chuyền bóng634
245Chuyền chính xác568
81%Chính xác chuyền90%

So sánh

50Trận đấu61
74Ghi được125
58Thủng lưới83
1.48Bàn thắng mỗi trận2.05
17Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn41
39Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu