Manchester City F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 2-0 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 6, hòa 2, Nottingham Forest F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- LLDDW Nottingham Forest F.C.
- 7' P. Foden · K. Walker 1-0
- 14' E. Haaland · Matheus Nunes 2-0
- 18' Manuel Akanji
- 21' Nuno Tavares
- 39' ▲ G. Montiel ▼ Nuno Tavares
- 45'+1 Ibrahim Sangaré
- HT2-0
- 46' Rodri
- 46' Morgan Gibbs-White
- 51' ▲ K. Phillips ▼ J. Doku
- 56' ▲ C. Hudson-Odoi ▼ S. Aurier
- 56' ▲ A. Elanga ▼ I. Sangaré
- 57' ▲ N. Aké ▼ J. Álvarez
- 58' Ederson
- 58' Taiwo Awoniyi
- 75' ▲ D. Origi ▼ O. Aina
- 75' ▲ C. Wood ▼ T. Awoniyi
- 77' Orel Mangala
- 81' Divock Origi
- 87' ▲ J. Grealish ▼ P. Foden
- 90'+3 Jack Grealish
- 90'+3 Gonzalo Montiel
- FT2-0
Đội hình
- 31Ederson 7.9
- 2K. Walker ⇢ 7.2
- 25M. Akanji 7.0
- 3Rúben Dias 7.2
- 24J. Gvardiol 8.0
- 27Matheus Nunes ⇢ 7.2
- 16Rodri 6.3
- 47P. Foden ⚽ ▼ 87' 8.2
- 19J. Álvarez ▼ 57' 6.9
- 11J. Doku ▼ 51' 7.3
- 9E. Haaland ⚽ 7.3
Dự bị 8
- 4K. Phillips ▲ 51' 6.2
- 6N. Aké ▲ 57' 6.9
- 10J. Grealish ▲ 87' 6.7
- 52O. Bobb
- 82R. Lewis
- 33S. Carson
- 18S. Ortega
- 21Sergio Gómez
- 1M. Turner 6.5
- 43O. Aina ▼ 75' 6.7
- 24S. Aurier ▼ 56' 6.5
- 30W. Boly 7.3
- 19M. Niakhaté 6.6
- 3Nuno Tavares ▼ 39' 6.2
- 10M. Gibbs-White 6.6
- 6I. Sangaré ▼ 56' 6.2
- 5O. Mangala 6.7
- 16N. Domínguez 7.2
- 9T. Awoniyi ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 29G. Montiel ▲ 39' 7.3
- 14C. Hudson-Odoi ▲ 56' 6.9
- 21A. Elanga ▲ 56' 7.2
- 27D. Origi ▲ 75' 6.5
- 11C. Wood ▲ 75' 6.7
- 4J. Worrall
- 23O. Vlachodimos
- 8C. Kouyaté
- 22R. Yates
Thống kê
13⚑6
⚑670
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm10
4Trúng đích3
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
6Phạt góc6
0Việt vị3
5Phạm lỗi17
3Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
570Chuyền bóng414
509Chuyền chính xác354
89%Chính xác chuyền86%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
63Trận đấu51
158Ghi được58
62Thủng lưới84
2.51Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới7
42Trên 2.5 bàn25
95Hiệp hai29