Manchester City F.C. vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 6-0 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 6, hòa 2, Nottingham Forest F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Trọng tài
- P. Tierney
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 12' E. Haaland 1-0
- 23' E. Haaland 2-0
- 38' E. Haaland · J. Stones 3-0
- HT3-0
- 50' João Cancelo · Bernardo Silva 4-0
- 55' ▲ C. Palmer ▼ P. Foden
- 55' ▲ R. Mahrez ▼ Rodri
- 58' ▲ E. Dennis ▼ M. Gibbs-White
- 58' ▲ T. Awoniyi ▼ B. Johnson
- 65' J. Álvarez 5-0
- 68' ▲ Sergio Gómez ▼ João Cancelo
- 69' ▲ K. De Bruyne ▼ E. Haaland
- 69' ▲ H. Toffolo ▼ Renan Lodi
- 69' ▲ J. Colback ▼ R. Yates
- 75' ▲ R. Lewis ▼ J. Stones
- 76' Emmanuel Dennis
- 78' ▲ G. Biancone ▼ C. Kouyaté
- 87' J. Álvarez 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 31Ederson 7.2
- 2K. Walker 7.2
- 5J. Stones ⇢ ▼ 75' 7.6
- 3Rúben Dias 7.3
- 7João Cancelo ⚽ ▼ 68' 7.2
- 8İ. Gündoğan 7.9
- 16Rodri ▼ 55' 7.2
- 20Bernardo Silva ⇢ 7.3
- 19J. Álvarez ⚽2 9.0
- 47P. Foden ▼ 55' 6.9
- 9E. Haaland ⚽3 ▼ 69' 9.2
Dự bị 9
- 80C. Palmer ▲ 55' 6.6
- 26R. Mahrez ▲ 55' 6.7
- 21Sergio Gómez ▲ 68' 6.9
- 17K. De Bruyne ▲ 69' 6.9
- 82R. Lewis ▲ 75' 6.9
- 81C. Gomes
- 96B. Knight
- 97J. Wilson-Esbrand
- 18S. Ortega
- 1D. Henderson 4.6
- 7N. Williams 6.7
- 4J. Worrall 5.9
- 21C. Kouyaté ▼ 78' 5.6
- 26S. McKenna 6.3
- 32Renan Lodi ▼ 69' 5.5
- 22R. Yates ▼ 69' 6.3
- 23R. Freuler 6.2
- 14L. O'Brien 6.3
- 20B. Johnson ▼ 58' 6.2
- 10M. Gibbs-White ▼ 58' 6.7
Dự bị 9
- 25E. Dennis ▲ 58' 6.3
- 9T. Awoniyi ▲ 58' 6.3
- 15H. Toffolo ▲ 69' 6.3
- 8J. Colback ▲ 69' 6.9
- 2G. Biancone ▲ 78' 6.7
- 3S. Cook
- 13W. Hennessey
- 11J. Lingard
- 16S. Surridge
Thống kê
00⚑10
⚑110
75%Kiểm soát bóng25%
17Dứt điểm8
9Trúng đích1
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
10Phạt góc1
2Việt vị2
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
785Chuyền bóng261
720Chuyền chính xác192
92%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
65Trận đấu57
159Ghi được64
50Thủng lưới96
2.45Bàn thắng mỗi trận1.12
29Giữ sạch lưới12
41Trên 2.5 bàn28
86Hiệp hai30