Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 5-0 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 7, hòa 3, Chelsea F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- WWWWL Chelsea F.C.
- 4' L. Trossard · D. Rice 1-0
- 42' Alfie Gilchrist
- 43' Marc Cucurella
- 45' Leandro Trossard
- HT1-0
- 52' B. White 2-0
- 57' K. Havertz · M. Ødegaard 3-0
- 65' K. Havertz · B. Saka 4-0
- 66' ▲ R. Sterling ▼ M. Mudryk
- 67' ▲ T. Chalobah ▼ E. Fernández
- 70' B. White · M. Ødegaard 5-0
- 72' ▲ Gabriel Martinelli ▼ L. Trossard
- 72' ▲ Gabriel Jesus ▼ K. Havertz
- 72' ▲ Jorginho ▼ T. Partey
- 72' ▲ O. Zinchenko ▼ T. Tomiyasu
- 76' Benjamin White
- 78' ▲ Thiago Silva ▼ A. Gilchrist
- 79' ▲ C. Casadei ▼ N. Madueke
- 82' ▲ Fábio Vieira ▼ B. Saka
- FT5-0
Đội hình
- 22David Raya 6.9
- 4B. White ⚽2 9.6
- 2W. Saliba 7.2
- 6Gabriel Magalhães 7.3
- 18T. Tomiyasu ▼ 72' 7.2
- 8M. Ødegaard ⇢2 9.9
- 5T. Partey ▼ 72' 7.0
- 41D. Rice ⇢ 7.9
- 7B. Saka ⇢ ▼ 82' 7.9
- 29K. Havertz ⚽2 ▼ 72' 8.7
- 19L. Trossard ⚽ ▼ 72' 7.9
Dự bị 9
- 11Gabriel Martinelli ▲ 72' 6.2
- 9Gabriel Jesus ▲ 72' 6.6
- 20Jorginho ▲ 72' 7.3
- 35O. Zinchenko ▲ 72' 7.2
- 21Fábio Vieira ▲ 82' 6.6
- 15J. Kiwior
- 1A. Ramsdale
- 14E. Nketiah
- 10E. Smith Rowe
- 28Đ. Petrović 6.2
- 42A. Gilchrist ▼ 78' 6.2
- 2A. Disasi 6.2
- 5B. Badiashile 7.0
- 3Marc Cucurella 6.3
- 8E. Fernández ▼ 67' 6.2
- 25M. Caicedo 6.3
- 11N. Madueke ▼ 79' 6.6
- 23C. Gallagher 6.7
- 10M. Mudryk ▼ 66' 6.3
- 15N. Jackson 6.2
Dự bị 9
- 7R. Sterling ▲ 66' 6.2
- 14T. Chalobah ▲ 67' 6.5
- 6Thiago Silva ▲ 78' 6.6
- 31C. Casadei ▲ 79' 6.9
- 78K. Dyer
- 13M. Bettinelli
- 36Deivid Washington
- 49J. Tauriainen
- 17C. Chukwuemeka
Thống kê
02⚑4
⚑220
44%Kiểm soát bóng56%
27Dứt điểm7
10Trúng đích1
7Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị0
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
497Chuyền bóng630
439Chuyền chính xác557
88%Chính xác chuyền88%
3.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu57
125Ghi được117
50Thủng lưới80
2.19Bàn thắng mỗi trận2.05
24Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn35
62Hiệp hai62