Chelsea F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 2-3 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại League Cup, 14 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 0, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · Semi-finals
- Sân vận động
- Stamford Bridge, London
- Phong độ
- WWWWL Chelsea F.C.
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 7' 0-1 B. White · D. Rice
- 42' Estêvão
- 42' Leandro Trossard
- 44' Marc Cucurella
- HT0-1
- 49' 0-2 V. Gyokeres
- 53' ▲ B. Badiashile ▼ J. Acheampong
- 53' ▲ A. Garnacho ▼ M. Guiu
- 57' A. Garnacho · P. Neto 1-2
- 65' Benoît Badiashile
- 67' ▲ G. Martinelli ▼ L. Trossard
- 68' ▲ M. Merino ▼ M. Odegaard
- 71' 1-3 M. Zubimendi · V. Gyokeres
- 75' Kepa Arrizabalaga
- 75' ▲ J. Hato ▼ W. Fofana
- 78' Mikel Merino
- 81' ▲ T. Adarabioyo ▼ M. Cucurella
- 81' ▲ S. Mheuka ▼ Joao Pedro
- 82' ▲ Gabriel Jesus ▼ V. Gyökeres
- 82' ▲ K. Havertz ▼ D. Rice
- 83' A. Garnacho 2-3
- 90' Pedro Neto
- 90'+6 Jurriën Timber
- FT2-3
Đội hình
- 1R. Sanchez 5.9
- 34J. Acheampong ▼ 53' 6.5
- 23T. Chalobah 6.3
- 29W. Fofana ▼ 75' 6.0
- 3M. Cucurella ▼ 81' 6.0
- 17Andrey Santos 6.3
- 8E. Fernandez 7.5
- 41Estêvão 6.2
- 20Joao Pedro ▼ 81' 6.6
- 7P. Neto ⇢ 6.2
- 38M. Guiu ▼ 53' 6.2
Dự bị 9
- 12F. Jorgensen
- 5B. Badiashile ▲ 53' 6.3
- 4T. Adarabioyo ▲ 81' 6.6
- 21J. Hato ▲ 75' 7.2
- 14D. Essugo
- 40F. Buonanotte
- 49A. Garnacho ⚽2 ▲ 53' 9.3
- 32T. George
- 9S. Mheuka ▲ 81' 6.5
- 13K. Arrizabalaga 5.9
- 4B. White ⚽ 7.3
- 2W. Saliba 6.9
- 6Gabriel 6.9
- 12J. Timber 6.2
- 8M. Odegaard ▼ 68' 6.7
- 36M. Zubimendi ⚽ 7.7
- 41D. Rice ⇢ ▼ 82' 7.3
- 7B. Saka 6.3
- 14V. Gyökeres ⚽ ⇢ ▼ 82' 7.2
- 19L. Trossard ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 1D. Raya
- 9Gabriel Jesus ▲ 82' 6.3
- 10E. Eze
- 11G. Martinelli ▲ 67' 6.3
- 16C. Norgaard
- 20N. Madueke
- 23M. Merino ▲ 68' 7.2
- 29K. Havertz ▲ 82' 6.5
- 49M. Lewis-Skelly
Thống kê
04⚑6
⚑940
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm17
5Trúng đích6
1Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
6Phạt góc9
4Việt vị2
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
3Cứu thua3
495Chuyền bóng356
421Chuyền chính xác295
85%Chính xác chuyền83%
So sánh
62Trận đấu69
115Ghi được131
86Thủng lưới50
1.85Bàn thắng mỗi trận1.9
16Giữ sạch lưới34
42Trên 2.5 bàn34
65Hiệp hai73