Nottingham Forest F.C. vs Crystal Palace F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-1 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 8, Crystal Palace F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- LLDDW Nottingham Forest F.C.
- LLWWL Crystal Palace F.C.
- 11' 0-1 J. Mateta · E. Eze
- HT0-1
- 46' ▲ A. Elanga ▼ I. Sangaré
- 49' Felipe
- 60' ▲ G. Reyna ▼ D. Origi
- 61' C. Wood · M. Gibbs-White 1-1
- 66' ▲ J. Schlupp ▼ J. Ayew
- 70' Jeffrey Schlupp
- 80' ▲ W. Hughes ▼ A. Wharton
- 84' ▲ H. Toffolo ▼ O. Aina
- 90'+4 ▲ N. Clyne ▼ T. Mitchell
- FT1-1
Đội hình
- 26M. Sels 6.6
- 7N. Williams 6.6
- 18Felipe 7.3
- 40Murillo 6.9
- 43O. Aina ▼ 84' 6.6
- 22R. Yates 7.0
- 6I. Sangaré ▼ 46' 6.9
- 27D. Origi ▼ 60' 6.3
- 10M. Gibbs-White ⇢ 7.3
- 14C. Hudson-Odoi 7.2
- 11C. Wood ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 21A. Elanga ▲ 46' 6.3
- 20G. Reyna ▲ 60' 6.6
- 15H. Toffolo ▲ 84' 6.3
- 1M. Turner
- 29G. Montiel
- 37Rodrigo Ribeiro
- 32A. Omobamidele
- 28Danilo
- 16N. Domínguez
- 30D. Henderson 7.2
- 2J. Ward 6.9
- 16J. Andersen 7.0
- 26C. Richards 6.9
- 12D. Muñoz 7.3
- 20A. Wharton ▼ 80' 7.3
- 8J. Lerma 7.3
- 3T. Mitchell ▼ 90' 7.3
- 9J. Ayew ▼ 66' 6.9
- 10E. Eze ⇢ 7.5
- 14J. Mateta ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 15J. Schlupp ▲ 66' 6.3
- 19W. Hughes ▲ 80' 6.9
- 17N. Clyne ▲ 90'
- 61R. Mathurin
- 29N. Ahamada
- 31R. Matthews
- 5J. Tomkins
- 55F. Umeh
- 52D. Ozoh
Thống kê
01⚑4
⚑610
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm10
5Trúng đích3
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc6
4Việt vị0
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
547Chuyền bóng397
461Chuyền chính xác300
84%Chính xác chuyền76%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
51Trận đấu49
58Ghi được73
84Thủng lưới71
1.14Bàn thắng mỗi trận1.49
7Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai43