Crystal Palace F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nottingham Forest F.C.

Crystal Palace F.C. vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. 0-0 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. thắng 0, hòa 8, Nottingham Forest F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
Sân vận động
Selhurst Park, London
Phong độ
LLWWL Crystal Palace F.C.
LLDDW Nottingham Forest F.C.
  1. 26' J. Rak-Sakyi J. Schlupp
  2. HT0-0
  3. 46' G. Montiel S. Aurier
  4. 66' A. Elanga C. Hudson-Odoi
  5. 75' C. Richards J. Riedewald
  6. 76' R. Yates I. Sangaré
  7. 76' D. Origi C. Wood
  8. 83' C. Kouyaté O. Mangala
  9. 84' Ryan Yates
  10. FT0-0

Đội hình

Crystal Palace F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Hodgson
  1. 1S. Johnstone 8.2
  2. 17N. Clyne 7.0
  3. 16J. Andersen 7.9
  4. 6M. Guéhi 7.9
  5. 3T. Mitchell 7.7
  6. 15J. Schlupp ▼ 26' 6.3
  7. 19W. Hughes 6.7
  8. 44J. Riedewald ▼ 75' 6.9
  9. 9J. Ayew 6.6
  10. 14J. Mateta 6.5
  11. 22O. Édouard 6.9

Dự bị 9

  1. 49J. Rak-Sakyi ▲ 26' 7.3
  2. 26C. Richards ▲ 75' 6.7
  3. 31R. Matthews
  4. 52D. Ozoh
  5. 4R. Holding
  6. 53A. Ola-Adebomi
  7. 5J. Tomkins
  8. 60J. Raymond
  9. 23M. Ebiowei
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Cooper
  1. 1M. Turner 7.5
  2. 24S. Aurier ▼ 46' 7.2
  3. 30W. Boly 7.7
  4. 40Murillo 8.0
  5. 15H. Toffolo 7.3
  6. 6I. Sangaré ▼ 76' 6.9
  7. 5O. Mangala ▼ 83' 7.3
  8. 16N. Domínguez 7.2
  9. 10M. Gibbs-White 7.5
  10. 11C. Wood ▼ 76' 6.7
  11. 14C. Hudson-Odoi ▼ 66' 6.7

Dự bị 9

  1. 29G. Montiel ▲ 46' 6.6
  2. 21A. Elanga ▲ 66' 6.3
  3. 22R. Yates ▲ 76' 6.3
  4. 27D. Origi ▲ 76' 6.3
  5. 8C. Kouyaté ▲ 83' 6.9
  6. 4J. Worrall
  7. 12Andrey Santos
  8. 7N. Williams
  9. 23O. Vlachodimos

Thống kê

003
710
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm16
2Trúng đích5
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị2
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
528Chuyền bóng482
463Chuyền chính xác421
88%Chính xác chuyền87%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

49Trận đấu51
73Ghi được58
71Thủng lưới84
1.49Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu