Nottingham Forest F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crystal Palace F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Crystal Palace F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-0 Crystal Palace F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 8, Crystal Palace F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
J. Brooks
Phong độ
LLDDW Nottingham Forest F.C.
LLWWL Crystal Palace F.C.
  1. 30' Tyrick Mitchell
  2. HT0-0
  3. 54' M. Gibbs-White 1-0
  4. 55' Morgan Gibbs-White
  5. 59' J. Mateta J. Ayew
  6. 60' J. Ward T. Mitchell
  7. 61' Ryan Yates
  8. 64' Joel Ward
  9. 71' J. Colback C. Kouyaté
  10. 73' Marc Guéhi
  11. 78' M. Ebiowei E. Eze
  12. 78' W. Hughes N. Clyne
  13. 81' S. Surridge J. Lingard
  14. 85' O. Édouard C. Doucouré
  15. 86' L. O'Brien M. Gibbs-White
  16. 86' N. Williams Renan Lodi
  17. 88' Jeffrey Schlupp
  18. FT1-0

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Cooper
  1. 1D. Henderson 6.9
  2. 24S. Aurier 7.2
  3. 4J. Worrall 7.3
  4. 30W. Boly 7.0
  5. 32Renan Lodi ▼ 86' 6.9
  6. 22R. Yates 6.7
  7. 23R. Freuler 6.9
  8. 21C. Kouyaté ▼ 71' 6.9
  9. 20B. Johnson 7.2
  10. 10M. Gibbs-White ▼ 86' 7.9
  11. 11J. Lingard ▼ 81' 6.6

Dự bị 9

  1. 8J. Colback ▲ 71' 6.7
  2. 16S. Surridge ▲ 81' 6.9
  3. 14L. O'Brien ▲ 86' 6.3
  4. 7N. Williams ▲ 86' 6.3
  5. 36D. Taylor
  6. 3S. Cook
  7. 13W. Hennessey
  8. 26S. McKenna
  9. 9T. Awoniyi
Crystal Palace F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Vieira
  1. 13Guaita 6.9
  2. 17N. Clyne ▼ 78' 6.3
  3. 16J. Andersen 6.3
  4. 6M. Guéhi 7.3
  5. 3T. Mitchell ▼ 60' 6.5
  6. 7M. Olise 6.7
  7. 28C. Doucouré ▼ 85' 7.2
  8. 15J. Schlupp 6.5
  9. 9J. Ayew ▼ 59' 6.9
  10. 11W. Zaha 6.2
  11. 10E. Eze ▼ 78' 6.3

Dự bị 9

  1. 14J. Mateta ▲ 59' 6.3
  2. 2J. Ward ▲ 60' 6.7
  3. 23M. Ebiowei ▲ 78' 6.2
  4. 19W. Hughes ▲ 78' 6.7
  5. 22O. Édouard ▲ 85' 6.6
  6. 5J. Tomkins
  7. 21S. Johnstone
  8. 44J. Riedewald
  9. 4L. Milivojević

Thống kê

011
540
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm8
2Trúng đích0
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
1Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Cứu thua1
284Chuyền bóng633
203Chuyền chính xác551
71%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 94 - 33 +61 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 88 - 43 +45 84
3
Manchester United F.C.
38 58 - 43 +15 75
4
Newcastle United
38 68 - 33 +35 71
5
Liverpool F.C.
38 75 - 47 +28 67
6
Brighton & Hove Albion
38 72 - 53 +19 62
7
Aston Villa F.C.
38 51 - 46 +5 61
8
Tottenham Hotspur
38 70 - 63 +7 60
9
Brentford F.C.
38 58 - 46 +12 59
10
Fulham F.C.
38 55 - 53 +2 52
11
Crystal Palace F.C.
38 40 - 49 -9 45
12
Chelsea F.C.
38 38 - 47 -9 44
13
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 31 - 58 -27 41
14
West Ham United
38 42 - 55 -13 40
15
AFC Bournemouth
38 37 - 71 -34 39
16
Nottingham Forest F.C.
38 38 - 68 -30 38
17
Everton F.C.
38 34 - 57 -23 36
18
Leicester City F.C.
38 51 - 68 -17 34
19
Leeds United A.F.C.
38 48 - 78 -30 31
20
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 36 - 73 -37 25
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

57Trận đấu55
64Ghi được71
96Thủng lưới77
1.12Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu