Fulham F.C. vs West Ham United
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 5-0 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 3, hòa 3, West Ham United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- WDWWW West Ham United
- 18' Aaron Cresswell
- 22' R. Jiménez · João Palhinha 1-0
- 31' Willian · A. Iwobi 2-0
- 41' T. Adarabioyo · Andreas Pereira 3-0
- 45'+1 João Palhinha
- HT3-0
- 46' ▲ H. Wilson ▼ Willian
- 46' ▲ K. Mavropanos ▼ A. Cresswell
- 46' ▲ Emerson ▼ Pablo Fornals
- 60' H. Wilson · T. Cairney 4-0
- 64' ▲ A. Ogbonna ▼ K. Zouma
- 64' ▲ D. Mubama ▼ M. Kudus
- 65' ▲ S. Benrahma ▼ Lucas Paquetá
- 72' ▲ F. Ballo-Touré ▼ A. Robinson
- 72' ▲ Carlos Vinícius ▼ R. Jiménez
- 75' Fodé Ballo-Touré
- 79' ▲ B. De Cordova-Reid ▼ A. Iwobi
- 80' ▲ H. Reed ▼ João Palhinha
- 89' Carlos Vinícius · H. Wilson 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 17B. Leno 8.2
- 21T. Castagne 7.2
- 4T. Adarabioyo ⚽ 7.9
- 3C. Bassey 7.2
- 33A. Robinson ▼ 72' 7.2
- 26João Palhinha ⇢ ▼ 80' 7.5
- 10T. Cairney ⇢ 7.7
- 22A. Iwobi ⇢ ▼ 79' 7.9
- 18Andreas Pereira ⇢ 7.9
- 20Willian ⚽ ▼ 46' 7.7
- 7R. Jiménez ⚽ ▼ 72' 7.9
Dự bị 9
- 8H. Wilson ⚽ ▲ 46' 8.3
- 12F. Ballo-Touré ▲ 72' 6.3
- 30Carlos Vinícius ⚽ ▲ 72' 7.3
- 14B. De Cordova-Reid ▲ 79' 6.7
- 6H. Reed ▲ 80' 7.2
- 2K. Tete
- 28S. Lukić
- 19Rodrigo Muniz
- 1M. Rodák
- 1Ł. Fabiański 5.9
- 5V. Coufal 5.6
- 4K. Zouma ▼ 64' 5.9
- 27N. Aguerd 5.9
- 3A. Cresswell ▼ 46' 6.0
- 14M. Kudus ▼ 64' 6.3
- 28T. Souček 6.2
- 7J. Ward-Prowse 6.6
- 8Pablo Fornals ▼ 46' 6.5
- 10Lucas Paquetá ▼ 65' 7.0
- 20J. Bowen 7.0
Dự bị 9
- 15K. Mavropanos ▲ 46' 6.5
- 33Emerson ▲ 46' 6.7
- 21A. Ogbonna ▲ 64' 6.5
- 45D. Mubama ▲ 64' 6.3
- 22S. Benrahma ▲ 65' 6.0
- 17M. Cornet
- 18D. Ings
- 24T. Kehrer
- 49J. Anang
Thống kê
02⚑3
⚑610
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm9
8Trúng đích5
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc6
5Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
762Chuyền bóng430
680Chuyền chính xác360
89%Chính xác chuyền84%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
50Trận đấu59
70Ghi được98
77Thủng lưới104
1.4Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn38
40Hiệp hai58