Leeds United A.F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Newcastle United

Leeds United A.F.C. vs Newcastle United

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 2-2 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 2, hòa 5, Newcastle United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 36
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
S. Hooper
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
DDWWD Newcastle United
  1. 7' L. Ayling 1-0
  2. 31' 1-1 C. Wilson11m
  3. HT1-1
  4. 46' A. Forshaw S. Greenwood
  5. 57' Bruno Guimarães
  6. 59' Junior Firpo
  7. 64' W. Gnonto J. Harrison
  8. 67' Joe Willock
  9. 68' Wilfried Gnonto
  10. 69' Joel Robles
  11. 69' 1-2 C. Wilson11m
  12. 72' Callum Wilson
  13. 73' A. Saint-Maximin C. Wilson
  14. 73' A. Gordon M. Almirón
  15. 79' R. Kristensen 2-2
  16. 86' E. Anderson J. Willock
  17. 87' B. Aaronson Rodrigo
  18. 90'+2 Patrick Bamford
  19. 90'+1 Junior Firpo
  20. 90'+2 P. Struijk P. Bamford
  21. FT2-2

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Allardyce
  1. 22Joel Robles 6.3
  2. 2L. Ayling 6.6
  3. 25R. Kristensen 6.6
  4. 39M. Wöber 6.3
  5. 3Junior Firpo 6.5
  6. 28W. McKennie 6.6
  7. 5R. Koch 6.2
  8. 42S. Greenwood ▼ 46' 6.5
  9. 19Rodrigo ▼ 87' 6.6
  10. 9P. Bamford ▼ 90' 6.3
  11. 11J. Harrison ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 4A. Forshaw ▲ 46' 7.2
  2. 29W. Gnonto ▲ 64' 6.6
  3. 7B. Aaronson ▲ 87' 6.3
  4. 21P. Struijk ▲ 90'
  5. 24G. Rutter
  6. 63A. Gray
  7. 1I. Meslier
  8. 8Marc Roca
  9. 10C. Summerville
Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 22N. Pope 6.9
  2. 2K. Trippier 7.3
  3. 5F. Schär 7.2
  4. 4S. Botman 6.7
  5. 33D. Burn 7.2
  6. 7Joelinton 7.5
  7. 39Bruno Guimarães 7.2
  8. 28J. Willock ▼ 86' 6.3
  9. 24M. Almirón ▼ 73' 6.7
  10. 9C. Wilson ⚽2 ▼ 73' 8.2
  11. 14A. Isak 6.9

Dự bị 9

  1. 10A. Saint-Maximin ▲ 73' 6.9
  2. 8A. Gordon ▲ 73' 6.2
  3. 32E. Anderson ▲ 86' 6.6
  4. 12J. Lewis
  5. 1M. Dúbravka
  6. 13M. Targett
  7. 3P. Dummett
  8. 19Javier Manquillo
  9. 23J. Murphy

Thống kê

142
620
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm18
4Trúng đích5
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
2Phạt góc6
0Việt vị2
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
253Chuyền bóng452
163Chuyền chính xác365
64%Chính xác chuyền81%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42

So sánh

53Trận đấu55
84Ghi được100
98Thủng lưới46
1.58Bàn thắng mỗi trận1.82
7Giữ sạch lưới22
36Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu