Leeds United A.F.C.
5 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Newcastle United

Leeds United A.F.C. vs Newcastle United

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 5-2 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 2, hòa 5, Newcastle United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
S. Hooper
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
DDWWD Newcastle United
  1. 26' 0-1 J. Hendrick · C. Wilson
  2. 35' P. Bamford 1-1
  3. 37' Mateusz Klich
  4. HT1-1
  5. 48' Kalvin Phillips
  6. 50' Isaac Hayden
  7. 61' Rodrigo · J. Harrison 2-1
  8. 62' E. Krafth J. Hendrick
  9. 65' 2-2 C. Clark · R. Fraser
  10. 68' Raphinha
  11. 74' D. Gayle Joelinton
  12. 75' M. Almirón R. Fraser
  13. 77' S. Dallas · M. Klich 3-2
  14. 82' Pablo Hernández Rodrigo
  15. 84' T. Roberts P. Bamford
  16. 85' E. Alioski · Pablo Hernández 4-2
  17. 88' J. Harrison · Pablo Hernández 5-2
  18. 89' J. Shackleton M. Klich
  19. FT5-2

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 6.6
  2. 6L. Cooper 7.5
  3. 2L. Ayling 7.3
  4. 15S. Dallas 7.2
  5. 43M. Klich ▼ 89' 7.5
  6. 23K. Phillips 7.0
  7. 22J. Harrison 8.3
  8. 20Rodrigo ▼ 82' 7.3
  9. 10E. Alioski 7.3
  10. 9P. Bamford ▼ 84' 7.3
  11. 18Raphinha 7.7

Dự bị 7

  1. 19Pablo Hernández ▲ 82' 7.9
  2. 11T. Roberts ▲ 84' 6.5
  3. 46J. Shackleton ▲ 89'
  4. 21P. Struijk
  5. 13Kiko Casilla
  6. 24L. Davis
  7. 7I. Poveda-Ocampo
Newcastle United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Bruce
  1. 26K. Darlow 6.2
  2. 18F. Fernández 5.9
  3. 2C. Clark 7.2
  4. 15J. Lewis 5.9
  5. 16J. Hendrick ▼ 62' 6.9
  6. 21R. Fraser ▼ 75' 7.5
  7. 14I. Hayden 6.2
  8. 23J. Murphy 6.7
  9. 36S. Longstaff 6.2
  10. 13C. Wilson 6.9
  11. 9Joelinton ▼ 74' 6.9

Dự bị 7

  1. 17E. Krafth ▲ 62' 6.3
  2. 12D. Gayle ▲ 74' 6.5
  3. 24M. Almirón ▲ 75' 6.2
  4. 11M. Ritchie
  5. 8J. Shelvey
  6. 7A. Carroll
  7. 29M. Gillespie

Thống kê

037
410
68%Kiểm soát bóng32%
25Dứt điểm10
10Trúng đích4
8Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
7Phạt góc4
4Việt vị2
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua5
533Chuyền bóng246
444Chuyền chính xác162
83%Chính xác chuyền66%

So sánh

40Trận đấu48
63Ghi được66
58Thủng lưới73
1.58Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu