Newcastle United
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Leeds United A.F.C.

Newcastle United vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 1-2 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 3, hòa 5, Leeds United A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
Sân vận động
St. James' Park, Newcastle
Trọng tài
A. Taylor
Phong độ
DDWWD Newcastle United
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 10' P. Struijk Llorente
  2. 17' 0-1 Raphinha · Rodrigo
  3. HT0-1
  4. 54' Ezgjan Alioski
  5. 56' M. Klich E. Alioski
  6. 57' M. Almirón · C. Wilson 1-1
  7. 60' T. Roberts P. Bamford
  8. 61' 1-2 J. Harrison · Raphinha
  9. 64' A. Saint-Maximin J. Murphy
  10. 77' D. Gayle R. Fraser
  11. 85' Fabian Schär
  12. 85' Rodrigo
  13. 89' Jack Harrison
  14. FT1-2

Đội hình

Newcastle United Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. Bruce
  1. 26K. Darlow 6.3
  2. 5F. Schär 7.0
  3. 6J. Lascelles 7.2
  4. 15J. Lewis 6.7
  5. 8J. Shelvey 7.7
  6. 16J. Hendrick 6.6
  7. 21R. Fraser ▼ 77' 6.7
  8. 14I. Hayden 6.9
  9. 24M. Almirón 7.6
  10. 23J. Murphy ▼ 64' 6.3
  11. 13C. Wilson 7.0

Dự bị 9

  1. 10A. Saint-Maximin ▲ 64' 6.3
  2. 12D. Gayle ▲ 77' 6.7
  3. 7A. Carroll
  4. 1M. Dúbravka
  5. 19Javi Manquillo
  6. 11M. Ritchie
  7. 4M. Longstaff
  8. 17E. Krafth
  9. 9Joelinton
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 7.2
  2. 6L. Cooper 6.7
  3. 2L. Ayling 7.2
  4. 15S. Dallas 6.2
  5. 14Llorente ▼ 10' 6.3
  6. 23K. Phillips 7.0
  7. 22J. Harrison 6.9
  8. 20Rodrigo 6.7
  9. 10E. Alioski ▼ 56' 6.7
  10. 9P. Bamford ▼ 60' 6.7
  11. 18Raphinha 8.2

Dự bị 9

  1. 21P. Struijk ▲ 10' 7.2
  2. 43M. Klich ▲ 56' 6.6
  3. 11T. Roberts ▲ 60' 6.9
  4. 17Hélder Costa
  5. 13Kiko Casilla
  6. 7I. Poveda-Ocampo
  7. 24L. Davis
  8. 46J. Shackleton
  9. 19Pablo Hernández

Thống kê

019
430
42%Kiểm soát bóng58%
22Dứt điểm9
5Trúng đích2
10Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
13Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn3
9Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
313Chuyền bóng450
222Chuyền chính xác330
71%Chính xác chuyền73%

So sánh

48Trận đấu40
66Ghi được63
73Thủng lưới58
1.38Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu