Newcastle United
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Leeds United A.F.C.

Newcastle United vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 1-1 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 3, hòa 5, Leeds United A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
Sân vận động
St. James' Park, Newcastle
Trọng tài
M. Dean
Phong độ
DDWWD Newcastle United
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 8' Matt Ritchie
  2. 13' 0-1 Raphinha · P. Bamford
  3. 39' Miguel Almirón
  4. 44' A. Saint-Maximin · Joelinton 1-1
  5. HT1-1
  6. 57' Rodrigo
  7. 61' T. Roberts D. James
  8. 62' R. Fraser M. Almirón
  9. 67' C. Summerville Raphinha
  10. 81' Junior Firpo
  11. 81' E. Krafth Javi Manquillo
  12. 89' J. Shackleton L. Ayling
  13. 90'+1 J. Murphy Joelinton
  14. FT1-1

Đội hình

Newcastle United Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: S. Bruce
  1. 26K. Darlow 8.2
  2. 2C. Clark 6.9
  3. 6J. Lascelles 7.0
  4. 19Javi Manquillo ▼ 81' 7.5
  5. 11M. Ritchie 6.9
  6. 14I. Hayden 6.3
  7. 24M. Almirón ▼ 62' 6.9
  8. 10A. Saint-Maximin 7.3
  9. 28J. Willock 6.6
  10. 36S. Longstaff 6.6
  11. 7Joelinton ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 21R. Fraser ▲ 62' 6.7
  2. 17E. Krafth ▲ 81' 6.7
  3. 23J. Murphy ▲ 90'
  4. 16J. Hendrick
  5. 12J. Lewis
  6. 29M. Gillespie
  7. 18F. Fernández
  8. 34D. Gayle
  9. 5F. Schär
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 7.9
  2. 6L. Cooper 7.7
  3. 2L. Ayling ▼ 89' 6.9
  4. 15S. Dallas 6.7
  5. 3Junior Firpo 6.9
  6. 43M. Klich 7.5
  7. 23K. Phillips 6.9
  8. 19Rodrigo 7.0
  9. 9P. Bamford 7.2
  10. 20D. James ▼ 61' 6.3
  11. 10Raphinha ▼ 67' 7.7

Dự bị 9

  1. 11T. Roberts ▲ 61' 6.6
  2. 38C. Summerville ▲ 67' 6.3
  3. 46J. Shackleton ▲ 89'
  4. 39S. McKinstry
  5. 54N. Kenneh
  6. 45L. McCarron
  7. 13K. Klaesson
  8. 35C. Cresswell
  9. 42S. Greenwood

Thống kê

024
520
35%Kiểm soát bóng65%
17Dứt điểm22
7Trúng đích9
8Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
9Cứu thua6
301Chuyền bóng541
211Chuyền chính xác460
70%Chính xác chuyền85%

So sánh

45Trận đấu47
53Ghi được54
67Thủng lưới93
1.18Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn30
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu