Leeds United A.F.C. vs Newcastle United
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 0-0 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Phong độ
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- DDWWD Newcastle United
- 36' Nick Pope
- 40' Wilfried Gnonto
- HT0-0
- 46' ▲ L. Miley ▼ J. Ramsey
- 60' ▲ J. Harrison ▼ W. Gnonto
- 60' ▲ B. Aaronson ▼ D. James
- 62' ▲ L. Hall ▼ K. Trippier
- 62' ▲ A. Elanga ▼ J. Murphy
- 69' ▲ H. Barnes ▼ S. Botman
- 70' ▲ D. Calvert-Lewin ▼ L. Nmecha
- 80' ▲ J. Justin ▼ G. Gudmundsson
- FT0-0
Đội hình
- 1Lucas Perri 6.3
- 2J. Bogle 6.9
- 6J. Rodon 7.2
- 5P. Struijk 7.0
- 3G. Gudmundsson ▼ 80' 7.2
- 8S. Longstaff 7.0
- 44I. Gruev 7.2
- 18A. Stach 7.0
- 7D. James ▼ 60' 7.2
- 14L. Nmecha ▼ 70' 6.2
- 29W. Gnonto ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 26K. Darlow
- 9D. Calvert-Lewin ▲ 70' 6.2
- 23S. Bornauw
- 24J. Justin ▲ 80' 6.7
- 19N. Okafor
- 15J. Bijol
- 20J. Harrison ▲ 60' 7.0
- 10J. Piroe
- 11B. Aaronson ▲ 60' 6.9
- 1N. Pope 7.0
- 2K. Trippier ▼ 62' 6.6
- 5F. Schar 7.5
- 4S. Botman ▼ 69' 7.2
- 33D. Burn 6.9
- 21V. Livramento 6.7
- 39Bruno Guimaraes 6.9
- 8S. Tonali 6.9
- 41J. Ramsey ▼ 46' 6.9
- 23J. Murphy ▼ 62' 6.2
- 18W. Osula 6.5
Dự bị 9
- 32A. Ramsdale
- 6J. Lascelles
- 17E. Krafth
- 28J. Willock
- 12M. Thiaw
- 3L. Hall ▲ 62' 6.7
- 11H. Barnes ▲ 69' 6.6
- 20A. Elanga ▲ 62' 6.3
- 67L. Miley ▲ 46' 6.7
Thống kê
01⚑5
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm8
1Trúng đích2
6Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
414Chuyền bóng547
328Chuyền chính xác463
79%Chính xác chuyền85%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
50Trận đấu63
68Ghi được102
69Thủng lưới98
1.36Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn42
38Hiệp hai49