Newcastle United vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 4-3 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 21
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Phong độ
- DDWWD Newcastle United
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- 7' Malick Thiaw
- 22' Dominic Calvert-Lewin
- 32' 0-1 B. Aaronson · D. Calvert-Lewin
- 36' H. Barnes · N. Woltemade 1-1
- 45'+6 Joelinton
- 45'+3 Anthony Gordon
- 45' 1-2 D. Calvert-Lewin11m
- HT1-2
- 46' ▲ S. Botman ▼ M. Thiaw
- 46' ▲ V. Livramento ▼ S. Tonali
- 54' Joelinton · Bruno Guimaraes 2-2
- 75' ▲ Y. Wissa ▼ N. Woltemade
- 76' ▲ J. Ramsey ▼ F. Schar
- 79' 2-3 B. Aaronson · I. Gruev
- 80' ▲ N. Okafor ▼ A. Stach
- 81' ▲ J. Murphy ▼ A. Gordon
- 87' ▲ L. Nmecha ▼ D. Calvert-Lewin
- 90'+10 Ethan Ampadu
- 90'+7 ▲ S. Bornauw ▼ J. Rodon
- 90'+7 ▲ A. Tanaka ▼ I. Gruev
- 90'+7 ▲ W. Gnonto ▼ B. Aaronson
- 90' Bruno Guimaraes11m 3-3
- 90' H. Barnes · S. Botman 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1N. Pope 7.3
- 67L. Miley 7.6
- 12M. Thiaw ▼ 46' 5.2
- 5F. Schar ▼ 76' 6.6
- 3L. Hall 6.2
- 39Bruno Guimaraes ⚽ ⇢ 8.2
- 8S. Tonali ▼ 46' 6.3
- 7Joelinton ⚽ 7.5
- 11H. Barnes ⚽2 8.7
- 27N. Woltemade ⇢ ▼ 75' 7.2
- 10A. Gordon ▼ 81' 7.3
Dự bị 9
- 32A. Ramsdale
- 2K. Trippier
- 28J. Willock
- 9Y. Wissa ▲ 75' 6.3
- 4S. Botman ▲ 46' 6.5
- 41J. Ramsey ▲ 76' 6.7
- 23J. Murphy ▲ 81' 6.7
- 21V. Livramento ▲ 46' 6.6
- 37A. Murphy
- 1Lucas Perri 6.9
- 6J. Rodon ▼ 90' 6.0
- 15J. Bijol 6.5
- 5P. Struijk 6.9
- 4E. Ampadu 6.6
- 24J. Justin 6.2
- 18A. Stach ▼ 80' 7.3
- 44I. Gruev ⇢ ▼ 90' 7.3
- 3G. Gudmundsson 6.7
- 9D. Calvert-Lewin ⚽ ⇢ ▼ 87' 7.5
- 11B. Aaronson ⚽2 ▼ 90' 9.2
Dự bị 9
- 26K. Darlow
- 23S. Bornauw ▲ 90'
- 19N. Okafor ▲ 80' 6.6
- 25S. Byram
- 14L. Nmecha ▲ 87' 6.9
- 20J. Harrison
- 10J. Piroe
- 22A. Tanaka ▲ 90'
- 29W. Gnonto ▲ 90'
Thống kê
03⚑8
⚑420
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm14
8Trúng đích6
6Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
8Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-1.13Bàn thắng ngăn chặn-1.13
545Chuyền bóng334
471Chuyền chính xác256
86%Chính xác chuyền77%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
63Trận đấu50
102Ghi được68
98Thủng lưới69
1.62Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới11
42Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai38