Newcastle United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leeds United A.F.C.

Newcastle United vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 0-0 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 3, hòa 5, Leeds United A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
Sân vận động
St. James' Park, Newcastle
Trọng tài
S. Hooper
Phong độ
DDWWD Newcastle United
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 42' Kieran Trippier
  2. 45'+1 Luke Ayling
  3. HT0-0
  4. 46' Marc Roca A. Forshaw
  5. 59' Pascal Struijk
  6. 64' Marc Roca
  7. 64' C. Wilson C. Wood
  8. 64' A. Saint-Maximin J. Willock
  9. 64' M. Klich J. Harrison
  10. 67' Wilfried Gnonto
  11. 70' R. Kristensen L. Ayling
  12. 70' C. Summerville W. Gnonto
  13. 82' J. Gelhardt Rodrigo
  14. 84' J. Murphy M. Almirón
  15. 90'+5 Bruno Guimarães
  16. 90'+3 Callum Wilson
  17. 90'+5 Illan Meslier
  18. FT0-0

Đội hình

Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 22N. Pope 7.3
  2. 2K. Trippier 8.7
  3. 5F. Schär 6.9
  4. 4S. Botman 7.3
  5. 33D. Burn 7.2
  6. 36S. Longstaff 6.9
  7. 39Bruno Guimarães 7.0
  8. 28J. Willock ▼ 64' 6.6
  9. 24M. Almirón ▼ 84' 6.7
  10. 20C. Wood ▼ 64' 6.2
  11. 7Joelinton 7.3

Dự bị 9

  1. 9C. Wilson ▲ 64' 6.3
  2. 10A. Saint-Maximin ▲ 64' 6.3
  3. 23J. Murphy ▲ 84' 6.3
  4. 26K. Darlow
  5. 11M. Ritchie
  6. 6J. Lascelles
  7. 32E. Anderson
  8. 12J. Lewis
  9. 19Javi Manquillo
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Marsch
  1. 1I. Meslier 8.3
  2. 2L. Ayling ▼ 70' 6.3
  3. 5R. Koch 7.2
  4. 6L. Cooper 7.3
  5. 21P. Struijk 7.2
  6. 4A. Forshaw ▼ 46' 6.6
  7. 12T. Adams 7.3
  8. 7B. Aaronson 6.2
  9. 11J. Harrison ▼ 64' 7.3
  10. 29W. Gnonto ▼ 70' 6.0
  11. 19Rodrigo ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 8Marc Roca ▲ 46' 7.3
  2. 43M. Klich ▲ 64' 6.3
  3. 25R. Kristensen ▲ 70' 6.2
  4. 10C. Summerville ▲ 70' 6.3
  5. 30J. Gelhardt ▲ 82' 6.3
  6. 42S. Greenwood
  7. 22Joel Robles
  8. 14Diego Llorente
  9. 3Junior Firpo

Thống kê

039
350
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm8
5Trúng đích1
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
9Phạt góc3
3Việt vị0
13Phạm lỗi19
3Thẻ vàng5
1Cứu thua5
419Chuyền bóng297
324Chuyền chính xác189
77%Chính xác chuyền64%

So sánh

55Trận đấu53
100Ghi được84
46Thủng lưới98
1.82Bàn thắng mỗi trận1.58
22Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn36
50Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu