Newcastle United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Leeds United A.F.C.

Newcastle United vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 1-1 Leeds United A.F.C. tại Championship, 14 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 3, hòa 5, Leeds United A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 42
Sân vận động
St. James' Park, Newcastle
Trọng tài
Chris Kavanagh, England
Phong độ
DDWWD Newcastle United
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 52' Pontus Jansson
  3. 54' Kyle Bartley
  4. 61' H. Sacko Alfonso Pedraza
  5. 67' J. Lascelles · A. Mitrović 1-0
  6. 75' Kalvin Phillips
  7. 76' S. Doukara L. Bridcutt
  8. 78' C. Taylor G. Berardi
  9. 79' J. Colback I. Hayden
  10. 84' D. Yedlin M. Ritchie
  11. 90' Jack Colback
  12. 90' Jonjo Shelvey
  13. 90' M. Diamé Ayoze Pérez
  14. 90'+5 1-1 C. Wood · K. Roofe
  15. FT1-1

Đội hình

Newcastle United Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Rafael Benítez
  1. 26K. Darlow 6.4
  2. 6J. Lascelles 8.4
  3. 18C. Mbemba 7.4
  4. 3P. Dummett 7.1
  5. 14I. Hayden ▼ 79' 6.8
  6. 20Y. Gouffran 7.0
  7. 8V. Anita 7.0
  8. 12J. Shelvey 8.6
  9. 11M. Ritchie ▼ 84' 7.1
  10. 45A. Mitrović 7.3
  11. 17Ayoze Pérez ▼ 90' 6.0

Dự bị 7

  1. 4J. Colback ▲ 79' 6.3
  2. 22D. Yedlin ▲ 84' 6.3
  3. 15M. Diamé ▲ 90'
  4. 5G. Hanley
  5. 21R. Elliot
  6. 30C. Atsu
  7. 33D. Murphy
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Monk
  1. 1R. Green 7.1
  2. 28G. Berardi ▼ 78' 6.6
  3. 18P. Jansson 7.9
  4. 5K. Bartley 7.3
  5. 2L. Ayling 6.7
  6. 19Pablo Hernández 6.3
  7. 26L. Bridcutt ▼ 76' 7.2
  8. 7K. Roofe 6.8
  9. 23K. Phillips 6.4
  10. 29Alfonso Pedraza ▼ 61' 6.7
  11. 9C. Wood 7.0

Dự bị 7

  1. 24H. Sacko ▲ 61' 6.3
  2. 11S. Doukara ▲ 76' 6.5
  3. 21C. Taylor ▲ 78' 7.2
  4. 14E. O'Kane
  5. 15S. Dallas
  6. 25Ronaldo Vieira
  7. 30B. Peacock-Farrell

Thống kê

0219
030
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm4
4Trúng đích2
10Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
19Phạt góc0
0Việt vị1
7Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
380Chuyền bóng305
282Chuyền chính xác207
74%Chính xác chuyền68%

So sánh

53Trận đấu53
100Ghi được71
46Thủng lưới57
1.89Bàn thắng mỗi trận1.34
22Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu