Leeds United A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Newcastle United

Leeds United A.F.C. vs Newcastle United

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 0-1 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 2, hòa 5, Newcastle United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 23
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
C. Kavanagh
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
DDWWD Newcastle United
  1. 42' S. Longstaff Joelinton
  2. HT0-0
  3. 57' Daniel James
  4. 57' Allan Saint-Maximin
  5. 62' Paul Dummett
  6. 63' Javi Manquillo P. Dummett
  7. 67' Stuart Dallas
  8. 68' C. Clark J. Lascelles
  9. 71' T. Roberts D. James
  10. 74' Diego Llorente
  11. 75' 0-1 J. Shelvey
  12. 80' J. Gelhardt M. Klich
  13. 84' Rodrigo
  14. FT0-1

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 6.9
  2. 2L. Ayling 7.7
  3. 15S. Dallas 7.3
  4. 14Diego Llorente 7.5
  5. 5R. Koch 6.7
  6. 21P. Struijk 6.6
  7. 43M. Klich ▼ 80' 6.9
  8. 22J. Harrison 6.9
  9. 19Rodrigo 6.9
  10. 20D. James ▼ 71' 5.9
  11. 10Raphinha 6.9

Dự bị 9

  1. 11T. Roberts ▲ 71' 6.5
  2. 30J. Gelhardt ▲ 80' 6.3
  3. 33L. Hjelde
  4. 45L. McCarron
  5. 26L. Bate
  6. 39S. McKinstry
  7. 13K. Klaesson
  8. 52K. Moore
  9. 54N. Kenneh
Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 1M. Dúbravka 7.9
  2. 15K. Trippier 7.3
  3. 5F. Schär 7.5
  4. 6J. Lascelles ▼ 68' 6.9
  5. 3P. Dummett ▼ 63' 6.9
  6. 8J. Shelvey 7.3
  7. 21R. Fraser 6.9
  8. 10A. Saint-Maximin 7.0
  9. 28J. Willock 6.2
  10. 20C. Wood 6.9
  11. 7Joelinton ▼ 42' 7.0

Dự bị 9

  1. 36S. Longstaff ▲ 42' 6.6
  2. 19Javi Manquillo ▲ 63' 6.9
  3. 2C. Clark ▲ 68' 6.7
  4. 24M. Almirón
  5. 12J. Lewis
  6. 34D. Gayle
  7. 23J. Murphy
  8. 16J. Hendrick
  9. 26K. Darlow

Thống kê

046
720
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm15
4Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn8
6Phạt góc7
9Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
477Chuyền bóng277
377Chuyền chính xác186
79%Chính xác chuyền67%

So sánh

47Trận đấu45
54Ghi được53
93Thủng lưới67
1.15Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu