Brighton & Hove Albion
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Wolverhampton Wanderers F.C.

Brighton & Hove Albion vs Wolverhampton Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 6-0 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 6, hòa 3, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 34
Sân vận động
American Express Stadium, Falmer, East Sussex
Trọng tài
D. Coote
Phong độ
DWWLD Brighton & Hove Albion
WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
  1. 6' D. Undav · D. Welbeck 1-0
  2. 13' P. Groß · J. Enciso 2-0
  3. 26' P. Groß · J. Enciso 3-0
  4. 39' D. Welbeck · P. Estupiñán 4-0
  5. 45'+5 Joël Veltman
  6. 45'+1 Daniel Podence Nélson Semedo
  7. HT4-0
  8. 46' Hwang Hee-Chan C. Dawson
  9. 46' N. Collins Diego Costa
  10. 46' Toti João Gomes
  11. 48' D. Welbeck 5-0
  12. 56' F. Buonanotte S. March
  13. 56' K. Mitoma D. Welbeck
  14. 65' A. Mac Allister J. Enciso
  15. 65' M. Caicedo J. Veltman
  16. 66' D. Undav 6-0
  17. 80' Y. Ayari D. Undav
  18. 83' Adama Traoré Pedro Neto
  19. 90'+1 Adama Traoré
  20. FT6-0

Đội hình

Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 23J. Steele 7.5
  2. 34J. Veltman ▼ 65' 6.7
  3. 4A. Webster 7.3
  4. 5L. Dunk 7.3
  5. 30P. Estupiñán 7.3
  6. 13P. Groß ⚽2 8.3
  7. 27B. Gilmour 6.9
  8. 7S. March ▼ 56' 6.6
  9. 21D. Undav ⚽2 ▼ 80' 8.2
  10. 20J. Enciso ⇢2 ▼ 65' 8.2
  11. 18D. Welbeck ⚽2 ▼ 56' 9.2

Dự bị 9

  1. 40F. Buonanotte ▲ 56' 6.7
  2. 22K. Mitoma ▲ 56' 6.6
  3. 10A. Mac Allister ▲ 65' 6.9
  4. 25M. Caicedo ▲ 65' 6.6
  5. 26Y. Ayari ▲ 80' 6.3
  6. 6L. Colwill
  7. 29J. van Hecke
  8. 1Robert Sánchez
  9. 42O. Offiah
Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Lopetegui
  1. 1José Sá 4.9
  2. 22Nélson Semedo ▼ 45' 6.0
  3. 15C. Dawson ▼ 46' 6.2
  4. 23M. Kilman 5.9
  5. 64Hugo Bueno 6.0
  6. 35João Gomes ▼ 46' 6.3
  7. 8Rúben Neves 6.7
  8. 5M. Lemina 6.0
  9. 27Matheus Nunes 5.9
  10. 7Pedro Neto ▼ 83' 6.6
  11. 29Diego Costa ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 10Daniel Podence ▲ 45' 6.7
  2. 11Hwang Hee-Chan ▲ 46' 7.2
  3. 4N. Collins ▲ 46' 6.9
  4. 24Toti ▲ 46' 6.3
  5. 37Adama Traoré ▲ 83' 6.5
  6. 12Matheus Cunha
  7. 25D. Bentley
  8. 28João Moutinho
  9. 21Pablo Sarabia

Thống kê

012
510
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm10
8Trúng đích2
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
2Phạt góc5
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
527Chuyền bóng381
465Chuyền chính xác310
88%Chính xác chuyền81%
3.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

So sánh

52Trận đấu57
104Ghi được70
62Thủng lưới75
2Bàn thắng mỗi trận1.23
18Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn26
56Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu