Wolverhampton Wanderers F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-0 Brighton & Hove Albion tại FA Cup, 28 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 1, hòa 3, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · 5th Round
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 2' M. Lemina 1-0
- 17' Ansu Fati
- HT1-0
- 46' ▲ D. Welbeck ▼ C. Peupion
- 56' ▲ Pablo Sarabia ▼ M. Lemina
- 56' ▲ Pedro Neto ▼ Hwang Hee-Chan
- 61' ▲ C. Baleba ▼ J. Moder
- 63' Igor Júlio
- 70' ▲ B. Baker-Boaitey ▼ F. Buonanotte
- 70' ▲ J. Enciso ▼ Ansu Fati
- 73' Pablo Sarabia
- 76' ▲ B. Traoré ▼ J. Bellegarde
- 80' ▲ V. Barco ▼ Igor Julio
- 82' José Sá
- 89' Pedro Neto
- 90'+3 ▲ C. Dawson ▼ R. Aït-Nouri
- 90'+4 ▲ Nélson Semedo ▼ João Gomes
- FT1-0
Đội hình
- 1José Sá 7.0
- 23M. Kilman 7.2
- 4S. Bueno 7.2
- 24Toti Gomes 6.7
- 2M. Doherty 7.2
- 5M. Lemina ⚽ ▼ 56' 7.3
- 8João Gomes ▼ 90' 7.2
- 3R. Aït-Nouri ▼ 90' 6.3
- 20T. Doyle 7.3
- 11Hwang Hee-Chan ▼ 56' 6.5
- 27J. Bellegarde ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 21Pablo Sarabia ▲ 56' 6.7
- 7Pedro Neto ▲ 56' 6.5
- 6B. Traoré ▲ 76' 6.6
- 15C. Dawson ▲ 90'
- 22Nélson Semedo ▲ 90'
- 63N. Fraser
- 25D. Bentley
- 62T. Chirewa
- 17Hugo Bueno
- 23J. Steele 6.6
- 29J. van Hecke 7.2
- 5L. Dunk 7.3
- 3Igor Julio ▼ 80' 7.0
- 44C. Peupion ▼ 46' 6.9
- 13P. Groß 7.7
- 15J. Moder ▼ 61' 6.9
- 30P. Estupiñán 7.5
- 40F. Buonanotte ▼ 70' 6.7
- 24S. Adingra 6.9
- 31Ansu Fati ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 18D. Welbeck ▲ 46' 7.0
- 20C. Baleba ▲ 61' 6.6
- 47B. Baker-Boaitey ▲ 70' 6.7
- 10J. Enciso ▲ 70' 7.0
- 19V. Barco ▲ 80' 6.9
- 4A. Webster
- 42O. Offiah
- 1B. Verbruggen
- 14A. Lallana
Thống kê
03⚑3
⚑720
28%Kiểm soát bóng72%
9Dứt điểm18
2Trúng đích2
3Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
3Phạt góc7
0Việt vị1
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
267Chuyền bóng675
194Chuyền chính xác591
73%Chính xác chuyền88%
So sánh
50Trận đấu54
73Ghi được82
77Thủng lưới84
1.46Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai50