Wolverhampton Wanderers F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 0-2 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 1, hòa 3, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 36
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- 27' Matheus Cunha
- 29' 0-1 D. Welbeck11m
- 45'+4 Mats Wieffer
- HT0-1
- 59' ▲ Rodrigo Gomes ▼ M. Doherty
- 59' ▲ Pablo Sarabia ▼ Gonçalo Guedes
- 59' ▲ J. Strand Larsen ▼ Matheus Cunha
- 59' ▲ S. Adingra ▼ T. Lamptey
- 59' ▲ B. Gruda ▼ M. ORiley
- 60' ▲ J. Bellegarde ▼ João Gomes
- 79' ▲ D. Gómez ▼ C. Baleba
- 80' ▲ K. Mitoma ▼ Y. Minteh
- 85' 0-2 B. Gruda · S. Adingra
- 89' ▲ M. Mané ▼ André
- 90'+4 ▲ J. Hinshelwood ▼ Y. Ayari
- FT0-2
Đội hình
- 1José Sá 6.7
- 2M. Doherty ▼ 59' 6.6
- 12E. Agbadou 7.2
- 24Toti Gomes 6.9
- 22Nélson Semedo 6.7
- 8João Gomes ▼ 60' 6.3
- 7André ▼ 89' 7.5
- 3R. Aït-Nouri 7.2
- 5M. Munetsi 7.0
- 10Matheus Cunha ▼ 59' 6.9
- 29Gonçalo Guedes ▼ 59' 6.2
Dự bị 9
- 19Rodrigo Gomes ▲ 59' 6.5
- 21Pablo Sarabia ▲ 59' 6.3
- 9J. Strand Larsen ▲ 59' 6.3
- 27J. Bellegarde ▲ 60' 6.7
- 59M. Mané ▲ 89'
- 6B. Traoré
- 4S. Bueno
- 34N. Djiga
- 25D. Bentley
- 1B. Verbruggen 7.6
- 27M. Wieffer 8.3
- 29J. van Hecke 7.3
- 4A. Webster 7.2
- 30P. Estupiñán 7.7
- 20C. Baleba ▼ 79' 6.9
- 26Y. Ayari ▼ 90' 6.9
- 2T. Lamptey ▼ 59' 6.5
- 33M. O'Riley 6.9
- 17Y. Minteh ▼ 80' 6.6
- 18D. Welbeck ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 11S. Adingra ▲ 59' 6.7
- 8B. Gruda ⚽ ▲ 59' 7.2
- 25D. Gómez ▲ 79' 6.6
- 22K. Mitoma ▲ 80' 6.9
- 41J. Hinshelwood ▲ 90'
- 23J. Steele
- 72H. Howell
- 16E. Cashin
- 3Igor Julio
Thống kê
01⚑7
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm7
3Trúng đích2
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
0.62Bàn thắng ngăn chặn0.62
528Chuyền bóng420
458Chuyền chính xác352
87%Chính xác chuyền84%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu50
70Ghi được98
79Thủng lưới71
1.49Bàn thắng mỗi trận1.96
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn37
36Hiệp hai58