Wolverhampton Wanderers F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Brighton & Hove Albion

Wolverhampton Wanderers F.C. vs Brighton & Hove Albion

Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 2-3 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 1, hòa 3, Brighton & Hove Albion thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
Sân vận động
Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
Trọng tài
G. Scott
Phong độ
WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
DWWLD Brighton & Hove Albion
  1. 10' 0-1 A. Lallana · L. Trossard
  2. 12' Gonçalo Guedes · B. Traoré 1-1
  3. 31' Daniel Podence
  4. 35' Rúben Neves11m 2-1
  5. 44' 2-2 K. Mitoma · A. Lallana
  6. 45'+5 Nélson Semedo
  7. 45' Kaoru Mitoma
  8. HT2-2
  9. 46' Jonny Castro Daniel Podence
  10. 62' Jonny Otto
  11. 65' Nathan Collins
  12. 65' D. Welbeck A. Lallana
  13. 68' Adama Traoré Hwang Hee-Chan
  14. 74' R. Aït Nouri Gonçalo Guedes
  15. 82' B. Gilmour P. Estupiñán
  16. 82' D. Undav L. Trossard
  17. 83' 2-3 P. Groß
  18. 90' C. Ronan B. Traoré
  19. 90' J. Veltman K. Mitoma
  20. FT2-3

Đội hình

Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Davis
  1. 1José Sá 6.7
  2. 22Nélson Semedo 5.2
  3. 4N. Collins 6.7
  4. 23M. Kilman 6.3
  5. 64Hugo Bueno 6.7
  6. 6B. Traoré ▼ 90' 6.7
  7. 8Rúben Neves 7.2
  8. 28João Moutinho 6.3
  9. 17Gonçalo Guedes ▼ 74' 7.3
  10. 11Hwang Hee-Chan ▼ 68' 6.7
  11. 10Daniel Podence ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 19Jonny Castro ▲ 46' 6.2
  2. 37Adama Traoré ▲ 68' 6.7
  3. 3R. Aït Nouri ▲ 74' 6.3
  4. 25C. Ronan ▲ 90'
  5. 14Y. Mosquera
  6. 13M. Šarkić
  7. 66H. Griffiths
  8. 63N. Fraser
  9. 59J. Hodge
Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 1Robert Sánchez 6.9
  2. 13P. Groß 7.2
  3. 4A. Webster 6.6
  4. 5L. Dunk 6.9
  5. 30P. Estupiñán ▼ 82' 6.2
  6. 10A. Mac Allister 7.3
  7. 25M. Caicedo 7.0
  8. 7S. March 7.2
  9. 14A. Lallana ▼ 65' 7.9
  10. 22K. Mitoma ▼ 90' 7.9
  11. 11L. Trossard ▼ 82' 7.0

Dự bị 9

  1. 18D. Welbeck ▲ 65' 6.3
  2. 27B. Gilmour ▲ 82' 6.7
  3. 21D. Undav ▲ 82' 6.6
  4. 34J. Veltman ▲ 90'
  5. 2T. Lamptey
  6. 20J. Enciso
  7. 23J. Steele
  8. 6L. Colwill
  9. 19J. Sarmiento

Thống kê

124
900
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm19
5Trúng đích8
1Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
4Phạt góc9
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
256Chuyền bóng653
193Chuyền chính xác589
75%Chính xác chuyền90%

So sánh

57Trận đấu52
70Ghi được104
75Thủng lưới62
1.23Bàn thắng mỗi trận2
18Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn34
23Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu