Brighton & Hove Albion vs Wolverhampton Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 3-2 Wolverhampton Wanderers F.C. tại League Cup, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 6, hòa 3, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 3rd Round
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- 14' C. Baleba 1-0
- 31' S. Adingra · A. Webster 2-0
- 36' Pervis Estupiñán
- 44' 2-1 Gonçalo Guedes · M. Doherty
- 45'+1 Pablo Sarabia
- HT2-1
- 47' Jack Hinshelwood
- 62' Evan Ferguson
- 63' ▲ M. Wieffer ▼ C. Baleba
- 63' ▲ D. Welbeck ▼ E. Ferguson
- 64' ▲ Nélson Semedo ▼ Pedro Lima
- 64' ▲ Carlos Forbs ▼ Pablo Sarabia
- 64' ▲ M. Lemina ▼ João Gomes
- 68' Jakub Moder
- 71' ▲ Y. Ayari ▼ J. Moder
- 71' ▲ Matheus Cunha ▼ Hwang Hee-Chan
- 75' Tommy Doyle
- 82' ▲ F. Kadıoğlu ▼ Y. Minteh
- 82' ▲ T. Lamptey ▼ J. Enciso
- 82' ▲ J. Strand Larsen ▼ Gonçalo Guedes
- 85' F. Kadıoğlu 3-1
- 90' Adam Webster
- 90'+1 3-2 T. Doyle · J. Strand Larsen
- FT3-2
Đội hình
- 23J. Steele 6.0
- 41J. Hinshelwood 6.7
- 4A. Webster ⇢ 7.2
- 3Igor Julio 6.6
- 30P. Estupiñán 6.9
- 17Y. Minteh ▼ 82' 6.5
- 20C. Baleba ⚽ ▼ 63' 7.2
- 15J. Moder ▼ 71' 6.3
- 11S. Adingra ⚽ 7.0
- 28E. Ferguson ▼ 63' 6.2
- 10J. Enciso ▼ 82' 7.0
Dự bị 9
- 27M. Wieffer ▲ 63' 6.9
- 18D. Welbeck ▲ 63' 6.9
- 26Y. Ayari ▲ 71' 6.7
- 24F. Kadıoğlu ⚽ ▲ 82' 7.3
- 2T. Lamptey ▲ 82' 6.3
- 5L. Dunk
- 22K. Mitoma
- 34J. Veltman
- 1B. Verbruggen
- 1José Sá 7.3
- 37Pedro Lima ▼ 64' 6.6
- 4S. Bueno 6.9
- 46A. Pond 6.3
- 2M. Doherty ⇢ 7.2
- 20T. Doyle ⚽ 7.2
- 8João Gomes ▼ 64' 7.0
- 21Pablo Sarabia ▼ 64' 6.2
- 11Hwang Hee-Chan ▼ 71' 6.2
- 19Rodrigo Gomes 6.2
- 29Gonçalo Guedes ⚽ ▼ 82' 8.3
Dự bị 9
- 22Nélson Semedo ▲ 64' 6.3
- 26Carlos Forbs ▲ 64' 6.3
- 5M. Lemina ▲ 64' 6.5
- 10Matheus Cunha ▲ 71' 6.3
- 9J. Strand Larsen ▲ 82' 6.9
- 15C. Dawson
- 40T. King
- 34L. Cundle
- 7André
Thống kê
05⚑2
⚑120
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm9
9Trúng đích5
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
2Phạt góc1
4Việt vị9
11Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
3Cứu thua6
529Chuyền bóng437
451Chuyền chính xác348
85%Chính xác chuyền80%
So sánh
50Trận đấu47
98Ghi được70
71Thủng lưới79
1.96Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn30
58Hiệp hai36