Brighton & Hove Albion vs Wolverhampton Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 2-2 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 4, hòa 3, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 9
- Sân vận động
- The American Express Community Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- 41' Toti Gomes
- 45'+3 Jørgen Strand Larsen
- 45' D. Welbeck · G. Rutter 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Pablo Sarabia ▼ M. Lemina
- 46' ▲ Carlos Forbs ▼ Toti Gomes
- 50' Rayan Aït Nouri
- 56' Georginio Rutter
- 70' Igor Júlio
- 72' ▲ B. Gruda ▼ F. Kadıoğlu
- 73' ▲ E. Ferguson ▼ D. Welbeck
- 74' Pervis Estupiñán
- 80' ▲ M. Wieffer ▼ C. Baleba
- 80' ▲ T. Lamptey ▼ G. Rutter
- 85' E. Ferguson · T. Lamptey 2-0
- 88' 2-1 R. Aït-Nouri
- 89' ▲ J. Enciso ▼ K. Mitoma
- 90'+1 ▲ Gonçalo Guedes ▼ João Gomes
- 90'+5 ▲ Rodrigo Gomes ▼ Carlos Forbs
- 90'+4 ▲ André ▼ J. Strand Larsen
- 90'+3 2-2 Matheus Cunha · T. Doyle
- FT2-2
Đội hình
- 1B. Verbruggen
- 34J. Veltman
- 29J. van Hecke
- 3Igor Julio
- 30P. Estupiñán
- 24F. Kadıoğlu▼ 72'
- 20C. Baleba▼ 80'
- 26Y. Ayari
- 22K. Mitoma▼ 89'
- 14G. Rutter▼ 80'
- 18D. Welbeck▼ 73'
Dự bị 9
- 8B. Gruda▲ 72'
- 28E. Ferguson▲ 73'
- 27M. Wieffer▲ 80'
- 2T. Lamptey▲ 80'
- 10J. Enciso▲ 89'
- 15J. Moder
- 11S. Adingra
- 23J. Steele
- 38K. Cahill
- 1José Sá
- 4S. Bueno
- 15C. Dawson
- 24Toti Gomes▼ 46'
- 22Nélson Semedo
- 20T. Doyle
- 5M. Lemina▼ 46'
- 3R. Aït-Nouri
- 8João Gomes▼ 90'
- 10Matheus Cunha
- 9J. Strand Larsen▼ 90'
Dự bị 9
- 21Pablo Sarabia▲ 46'
- 26Carlos Forbs▲ 46'
- 29Gonçalo Guedes▲ 90'
- 19Rodrigo Gomes▲ 90'
- 7André▲ 90'
- 37Pedro Lima
- 25D. Bentley
- 2M. Doherty
- 27J. Bellegarde
Thống kê
03⚑9
⚑630
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm14
6Trúng đích7
5Chệch đích2
8Bị chặn5
9Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
5Cứu thua4
452Chuyền bóng438
87%Chính xác chuyền82%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu47
98Ghi được70
71Thủng lưới79
1.96Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn30
58Hiệp hai36