Leeds United A.F.C.
1 : 6
FT · Hiệp một 0:2
·
Liverpool F.C.

Leeds United A.F.C. vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-6 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 2, hòa 3, Liverpool F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
C. Pawson
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
LDDDW Liverpool F.C.
  1. 35' 0-1 C. Gakpo · T. Alexander-Arnold
  2. 39' 0-2 Mohamed Salah · Diogo Jota
  3. 42' Fabinho
  4. HT0-2
  5. 47' L. Sinisterra 1-2
  6. 52' 1-3 Diogo Jota · C. Jones
  7. 64' 1-4 Mohamed Salah · C. Gakpo
  8. 66' G. Rutter B. Aaronson
  9. 66' C. Summerville Rodrigo
  10. 73' 1-5 Diogo Jota · J. Henderson
  11. 77' W. Gnonto J. Harrison
  12. 77' A. Forshaw L. Sinisterra
  13. 81' D. Núñez Mohamed Salah
  14. 81' L. Díaz C. Gakpo
  15. 82' J. Milner J. Henderson
  16. 82' Roberto Firmino Diogo Jota
  17. 85' Thiago Alcântara Fabinho
  18. 90' 1-6 D. Núñez · T. Alexander-Arnold
  19. FT1-6

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Javi Gracia
  1. 1I. Meslier 4.9
  2. 25R. Kristensen 5.2
  3. 5R. Koch 5.5
  4. 21P. Struijk 6.2
  5. 3Junior Firpo 5.2
  6. 28W. McKennie 6.0
  7. 8Marc Roca 7.0
  8. 11J. Harrison ▼ 77' 6.9
  9. 7B. Aaronson ▼ 66' 6.6
  10. 23L. Sinisterra ▼ 77' 7.0
  11. 19Rodrigo ▼ 66' 6.5

Dự bị 9

  1. 24G. Rutter ▲ 66' 6.3
  2. 10C. Summerville ▲ 66' 6.6
  3. 29W. Gnonto ▲ 77' 6.3
  4. 4A. Forshaw ▲ 77' 6.5
  5. 6L. Cooper
  6. 42S. Greenwood
  7. 22Joel Robles
  8. 39M. Wöber
  9. 2L. Ayling
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 6.7
  2. 66T. Alexander-Arnold ⇢2 8.7
  3. 5I. Konaté 6.7
  4. 4V. van Dijk 7.7
  5. 26A. Robertson 6.9
  6. 14J. Henderson ▼ 82' 7.2
  7. 3Fabinho ▼ 85' 7.0
  8. 17C. Jones 7.9
  9. 11Mohamed Salah ⚽2 ▼ 81' 8.5
  10. 18C. Gakpo ▼ 81' 8.3
  11. 20Diogo Jota ⚽2 ▼ 82' 8.6

Dự bị 9

  1. 27D. Núñez ▲ 81' 7.3
  2. 23L. Díaz ▲ 81' 6.6
  3. 7J. Milner ▲ 82' 6.3
  4. 9Roberto Firmino ▲ 82' 6.6
  5. 6Thiago Alcântara ▲ 85' 6.7
  6. 21K. Tsimikas
  7. 19H. Elliott
  8. 62C. Kelleher
  9. 32J. Matip

Thống kê

004
210
26%Kiểm soát bóng74%
13Dứt điểm13
3Trúng đích7
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị2
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
296Chuyền bóng869
204Chuyền chính xác774
69%Chính xác chuyền89%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.73

So sánh

53Trận đấu59
84Ghi được115
98Thủng lưới79
1.58Bàn thắng mỗi trận1.95
7Giữ sạch lưới21
36Trên 2.5 bàn37
45Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu