Liverpool F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Leeds United A.F.C.

Liverpool F.C. vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 1-2 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 5, hòa 3, Leeds United A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
Sân vận động
Anfield, Liverpool
Trọng tài
M. Oliver
Phong độ
LDDDW Liverpool F.C.
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 4' 0-1 Rodrigo
  2. 14' Mohamed Salah · A. Robertson 1-1
  3. HT1-1
  4. 52' P. Bamford Rodrigo
  5. 60' J. Henderson Fabinho
  6. 60' C. Jones H. Elliott
  7. 72' W. Gnonto J. Harrison
  8. 79' J. Milner T. Alexander-Arnold
  9. 89' 1-2 C. Summerville · P. Bamford
  10. 90' Crysencio Summerville
  11. 90'+1 L. Ayling C. Summerville
  12. FT1-2

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 6.6
  2. 66T. Alexander-Arnold ▼ 79' 7.5
  3. 2J. Gomez 6.3
  4. 4V. van Dijk 6.9
  5. 26A. Robertson 7.7
  6. 19H. Elliott ▼ 60' 6.3
  7. 3Fabinho ▼ 60' 7.0
  8. 6Thiago Alcântara 8.0
  9. 9Roberto Firmino 7.2
  10. 27D. Núñez 6.9
  11. 11Mohamed Salah 7.3

Dự bị 9

  1. 14J. Henderson ▲ 60' 6.9
  2. 17C. Jones ▲ 60' 6.6
  3. 7J. Milner ▲ 79' 6.0
  4. 62C. Kelleher
  5. 15A. Oxlade-Chamberlain
  6. 5I. Konaté
  7. 28Fábio Carvalho
  8. 47N. Phillips
  9. 21K. Tsimikas
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Marsch
  1. 1I. Meslier 9.0
  2. 25R. Kristensen 7.2
  3. 5R. Koch 7.3
  4. 6L. Cooper 6.7
  5. 21P. Struijk 7.5
  6. 12T. Adams 6.9
  7. 8Marc Roca 6.9
  8. 11J. Harrison ▼ 72' 6.0
  9. 7B. Aaronson 6.5
  10. 10C. Summerville ▼ 90' 7.2
  11. 19Rodrigo ▼ 52' 7.5

Dự bị 9

  1. 9P. Bamford ▲ 52' 6.9
  2. 29W. Gnonto ▲ 72' 6.9
  3. 2L. Ayling ▲ 90'
  4. 14Diego Llorente
  5. 3Junior Firpo
  6. 43M. Klich
  7. 42S. Greenwood
  8. 30J. Gelhardt
  9. 22Joel Robles

Thống kê

0014
410
69%Kiểm soát bóng31%
22Dứt điểm14
10Trúng đích6
8Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
14Phạt góc4
9Phạm lỗi3
0Thẻ vàng1
4Cứu thua9
679Chuyền bóng304
554Chuyền chính xác192
82%Chính xác chuyền63%

So sánh

59Trận đấu53
115Ghi được84
79Thủng lưới98
1.95Bàn thắng mỗi trận1.58
21Giữ sạch lưới7
37Trên 2.5 bàn36
63Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu