Leeds United A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Liverpool F.C.

Leeds United A.F.C. vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-1 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 2, hòa 3, Liverpool F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
A. Taylor
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
LDDDW Liverpool F.C.
  1. 25' Stuart Dallas
  2. 31' 0-1 S. Mané · T. Alexander-Arnold
  3. 37' Ezgjan Alioski
  4. 39' Roberto Firmino
  5. HT0-1
  6. 59' Luke Ayling
  7. 67' I. Poveda-Ocampo Hélder Costa
  8. 71' Mohamed Salah S. Mané
  9. 79' M. Klich E. Alioski
  10. 81' A. Oxlade-Chamberlain Diogo Jota
  11. 86' Pablo Hernández T. Roberts
  12. 87' Llorente · J. Harrison 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 7.5
  2. 2L. Ayling 7.2
  3. 15S. Dallas 6.9
  4. 14Llorente 8.3
  5. 21P. Struijk 7.2
  6. 23K. Phillips 7.3
  7. 22J. Harrison 7.2
  8. 17Hélder Costa ▼ 67' 6.3
  9. 10E. Alioski ▼ 79' 6.9
  10. 9P. Bamford 5.9
  11. 11T. Roberts ▼ 86' 7.2

Dự bị 9

  1. 7I. Poveda-Ocampo ▲ 67' 6.9
  2. 43M. Klich ▲ 79' 6.6
  3. 19Pablo Hernández ▲ 86' 6.3
  4. 5R. Koch
  5. 24L. Davis
  6. 28G. Berardi
  7. 46J. Shackleton
  8. 30J. Gelhardt
  9. 13Kiko Casilla
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 7.3
  2. 26A. Robertson 6.9
  3. 66T. Alexander-Arnold 7.9
  4. 19O. Kabak 6.7
  5. 7J. Milner 6.7
  6. 5G. Wijnaldum 6.3
  7. 6Thiago Alcântara 7.3
  8. 3Fabinho 6.3
  9. 9Roberto Firmino 6.9
  10. 10S. Mané ▼ 71' 7.7
  11. 20Diogo Jota ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 11Mohamed Salah ▲ 71' 6.3
  2. 15A. Oxlade-Chamberlain ▲ 81' 6.2
  3. 23X. Shaqiri
  4. 13Adrián
  5. 76N. Williams
  6. 28B. Davies
  7. 8N. Keïta
  8. 21K. Tsimikas
  9. 46R. Williams

Thống kê

0210
810
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm17
5Trúng đích7
4Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
10Phạt góc8
0Việt vị4
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
525Chuyền bóng322
440Chuyền chính xác250
84%Chính xác chuyền78%

So sánh

40Trận đấu55
63Ghi được102
58Thủng lưới57
1.58Bàn thắng mỗi trận1.85
12Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu