Liverpool F.C.
4 : 3
FT · Hiệp một 3:2
·
Leeds United A.F.C.

Liverpool F.C. vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 4-3 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 5, hòa 3, Leeds United A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Sân vận động
Anfield, Liverpool
Trọng tài
M. Oliver
Phong độ
LDDDW Liverpool F.C.
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 4' Mohamed Salah11m 1-0
  2. 12' 1-1 J. Harrison · K. Phillips
  3. 20' V. van Dijk · A. Robertson 2-1
  4. 30' 2-2 P. Bamford
  5. 33' Mohamed Salah 3-2
  6. HT3-2
  7. 59' Fabinho N. Keïta
  8. 62' T. Roberts Pablo Hernández
  9. 62' Rodrigo P. Bamford
  10. 66' C. Jones J. Henderson
  11. 66' 3-3 M. Klich · Hélder Costa
  12. 76' Roberto Firmino
  13. 81' J. Shackleton M. Klich
  14. 88' Mohamed Salah11m 4-3
  15. 89' J. Matip T. Alexander-Arnold
  16. FT4-3

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 5.9
  2. 4V. van Dijk 6.3
  3. 26A. Robertson 6.6
  4. 12J. Gomez 6.2
  5. 66T. Alexander-Arnold ▼ 89' 6.2
  6. 5G. Wijnaldum 6.3
  7. 14J. Henderson ▼ 66' 7.0
  8. 8N. Keïta ▼ 59' 6.5
  9. 9Roberto Firmino 6.7
  10. 11Mohamed Salah ⚽3 9.2
  11. 10S. Mané 7.2

Dự bị 7

  1. 3Fabinho ▲ 59' 6.9
  2. 17C. Jones ▲ 66' 6.3
  3. 32J. Matip ▲ 89'
  4. 13Adrián
  5. 7J. Milner
  6. 27D. Origi
  7. 18T. Minamino
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 6.3
  2. 2L. Ayling 6.9
  3. 15S. Dallas 6.9
  4. 5R. Koch 6.5
  5. 21P. Struijk 7.5
  6. 19Pablo Hernández ▼ 62' 6.3
  7. 43M. Klich ▼ 81' 7.0
  8. 23K. Phillips 7.0
  9. 22J. Harrison 7.0
  10. 17Hélder Costa 6.3
  11. 9P. Bamford ▼ 62' 7.0

Dự bị 7

  1. 11T. Roberts ▲ 62' 6.3
  2. 20Rodrigo ▲ 62' 6.2
  3. 46J. Shackleton ▲ 81' 6.6
  4. 49O. Casey
  5. 7I. Poveda-Ocampo
  6. 10E. Alioski
  7. 13Kiko Casilla

Thống kê

019
000
48%Kiểm soát bóng52%
22Dứt điểm6
6Trúng đích3
3Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
13Bị chặn2
9Phạt góc0
2Việt vị5
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
0Cứu thua3
432Chuyền bóng459
328Chuyền chính xác347
76%Chính xác chuyền76%

So sánh

55Trận đấu40
102Ghi được63
57Thủng lưới58
1.85Bàn thắng mỗi trận1.58
21Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn23
62Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu