Leeds United A.F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Liverpool F.C.

Leeds United A.F.C. vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 0-3 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 2, hòa 3, Liverpool F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
C. Pawson
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
LDDDW Liverpool F.C.
  1. 12' Liam Cooper
  2. 15' Fabinho
  3. 20' 0-1 Mohamed Salah · T. Alexander-Arnold
  4. 31' Diego Llorente
  5. 33' P. Struijk Diego Llorente
  6. HT0-1
  7. 46' T. Roberts Rodrigo
  8. 50' 0-2 Fabinho
  9. 51' Fabinho
  10. 60' Pascal Struijk
  11. 63' J. Henderson H. Elliott
  12. 68' D. James J. Harrison
  13. 82' A. Oxlade-Chamberlain Diogo Jota
  14. 90'+3 N. Keïta Thiago Alcântara
  15. 90'+2 0-3 S. Mané · Thiago Alcântara
  16. FT0-3

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 7.0
  2. 6L. Cooper 7.0
  3. 2L. Ayling 6.9
  4. 15S. Dallas 6.5
  5. 14Diego Llorente ▼ 33' 6.5
  6. 3Junior Firpo 6.5
  7. 23K. Phillips 7.2
  8. 22J. Harrison ▼ 68' 6.7
  9. 19Rodrigo ▼ 46' 6.6
  10. 9P. Bamford 7.2
  11. 10Raphinha 6.6

Dự bị 9

  1. 21P. Struijk ▲ 33' 6.7
  2. 11T. Roberts ▲ 46' 6.9
  3. 20D. James ▲ 68' 6.5
  4. 43M. Klich
  5. 38C. Summerville
  6. 45L. McCarron
  7. 13K. Klaesson
  8. 35C. Cresswell
  9. 46J. Shackleton
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 7.7
  2. 32J. Matip 7.3
  3. 4V. van Dijk 7.2
  4. 26A. Robertson 7.2
  5. 66T. Alexander-Arnold 8.2
  6. 6Thiago Alcântara ▼ 90' 7.9
  7. 3Fabinho 7.5
  8. 67H. Elliott ▼ 63' 6.6
  9. 11Mohamed Salah 7.7
  10. 10S. Mané 6.9
  11. 20Diogo Jota ▼ 82' 7.7

Dự bị 9

  1. 14J. Henderson ▲ 63' 7.3
  2. 15A. Oxlade-Chamberlain ▲ 82' 6.9
  3. 8N. Keïta ▲ 90'
  4. 17C. Jones
  5. 62C. Kelleher
  6. 21K. Tsimikas
  7. 12J. Gomez
  8. 5I. Konaté
  9. 7J. Milner

Thống kê

122
1110
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm30
4Trúng đích9
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm22
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn15
2Phạt góc11
2Việt vị4
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
404Chuyền bóng524
328Chuyền chính xác454
81%Chính xác chuyền87%

So sánh

47Trận đấu69
54Ghi được158
93Thủng lưới55
1.15Bàn thắng mỗi trận2.29
7Giữ sạch lưới34
30Trên 2.5 bàn39
29Hiệp hai84

Đối đầu

Trang trận đấu