Leeds United A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Nottingham Forest F.C.

Leeds United A.F.C. vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 2-1 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 5, hòa 1, Nottingham Forest F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 7
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
R. Jones
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. 8' Neco Williams
  2. 12' 0-1 O. Mangala · E. Dennis
  3. 20' J. Harrison 1-1
  4. 45'+1 L. Sinisterra · Junior Firpo 2-1
  5. HT2-1
  6. 56' J. Shelvey O. Mangala
  7. 56' T. Awoniyi Danilo
  8. 64' C. Kouyaté R. Freuler
  9. 65' Brennan Johnson
  10. 71' Gustavo Scarpa M. Gibbs-White
  11. 71' A. Ayew E. Dennis
  12. 74' Rodrigo L. Sinisterra
  13. 74' C. Summerville B. Aaronson
  14. 84' Felipe
  15. 89' Cheikhou Kouyaté
  16. 90'+1 Crysencio Summerville
  17. 90'+2 R. Kristensen P. Bamford
  18. FT2-1

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Javi Gracia
  1. 1I. Meslier 6.3
  2. 2L. Ayling 6.6
  3. 5R. Koch 6.9
  4. 21P. Struijk 7.9
  5. 3Junior Firpo 7.2
  6. 28W. McKennie 7.2
  7. 8Marc Roca 7.9
  8. 11J. Harrison 7.2
  9. 7B. Aaronson ▼ 74' 7.0
  10. 23L. Sinisterra ▼ 74' 7.9
  11. 9P. Bamford ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 19Rodrigo ▲ 74' 7.2
  2. 10C. Summerville ▲ 74' 6.3
  3. 25R. Kristensen ▲ 90'
  4. 18D. Gyabi
  5. 29W. Gnonto
  6. 24G. Rutter
  7. 22Joel Robles
  8. 6L. Cooper
  9. 42S. Greenwood
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: S. Cooper
  1. 12K. Navas 6.6
  2. 7N. Williams 6.3
  3. 38Felipe 7.5
  4. 19M. Niakhaté 6.7
  5. 15H. Toffolo 7.2
  6. 5O. Mangala ▼ 56' 7.2
  7. 23R. Freuler ▼ 64' 6.3
  8. 28Danilo ▼ 56' 6.2
  9. 20B. Johnson 5.6
  10. 25E. Dennis ▼ 71' 6.5
  11. 10M. Gibbs-White ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 6J. Shelvey ▲ 56' 7.0
  2. 9T. Awoniyi ▲ 56' 6.3
  3. 21C. Kouyaté ▲ 64' 6.7
  4. 31Gustavo Scarpa ▲ 71' 6.2
  5. 34A. Ayew ▲ 71' 6.6
  6. 32Renan Lodi
  7. 13W. Hennessey
  8. 4J. Worrall
  9. 16S. Surridge

Thống kê

0111
440
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm13
6Trúng đích1
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn8
11Phạt góc4
3Việt vị3
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Cứu thua4
494Chuyền bóng296
401Chuyền chính xác198
81%Chính xác chuyền67%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

So sánh

53Trận đấu57
84Ghi được64
98Thủng lưới96
1.58Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu