Nottingham Forest F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Leeds United A.F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-2 Leeds United A.F.C. tại League Cup, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 1, hòa 0, Leeds United A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 64
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 26' Ao Tanaka
  2. HT0-0
  3. 46' Xaver Schlager
  4. 50' 0-1 D. James · S. Longstaff
  5. 60' Murillo O. Diomande
  6. 60' C. Hudson-Odoi A. Kalimuendo
  7. 60' D. Ndoye Igor Jesus
  8. 61' L. Netz O. Aina
  9. 67' Sean Longstaff
  10. 67' H. Wilson S. Longstaff
  11. 68' A. Stach A. Tanaka
  12. 68' B. Aaronson N. Okafor
  13. 71' J. Bogle D. James
  14. 73' Jair
  15. 75' 0-2 J. Justin
  16. 79' Murillo
  17. 79' O. Hutchinson N. Williams
  18. 83' D. Calvert-Lewin L. Nmecha
  19. 84' Nicolás Domínguez
  20. 86' Ethan Ampadu
  21. FT0-2

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Oliver Glasner
  1. 26M. Sels
  2. 2O. Diomande▼ 60'
  3. 31N. Milenkovic
  4. 23Cunha
  5. 34O. Aina▼ 61'
  6. 21X. Schlager
  7. 8N. Dominguez
  8. 3N. Williams▼ 79'
  9. 11Igor Jesus▼ 60'
  10. 9C. Wood
  11. 15A. Kalimuendo▼ 60'

Dự bị 9

  1. 12John Victor
  2. 25L. Netz▲ 61'
  3. 5Murillo▲ 60'
  4. 44Z. Abbott
  5. 6I. Sangare
  6. 24J. McAtee
  7. 7C. Hudson-Odoi▲ 60'
  8. 14D. Ndoye▲ 60'
  9. 20O. Hutchinson▲ 79'
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Daniel Farke
  1. 1J. Trafford
  2. 6J. Rodon
  3. 30N. Elvedi
  4. 5T. Muharemovic
  5. 7D. James▼ 71'
  6. 4E. Ampadu
  7. 22A. Tanaka▼ 68'
  8. 24J. Justin
  9. 8S. Longstaff▼ 67'
  10. 19N. Okafor▼ 68'
  11. 14L. Nmecha▼ 83'

Dự bị 9

  1. 23Lucas Perri
  2. 15J. Bijol
  3. 50A. Cresswell
  4. 65J. Lienou
  5. 2J. Bogle▲ 71'
  6. 10H. Wilson▲ 67'
  7. 18A. Stach▲ 68'
  8. 11B. Aaronson▲ 68'
  9. 9D. Calvert-Lewin▲ 83'

Thống kê

043
230
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm13
3Trúng đích5
3Chệch đích6
2Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
3Cứu thua2
453Chuyền bóng450
76%Chính xác chuyền82%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.72

So sánh

13Trận đấu7
15Ghi được12
14Thủng lưới3
1.15Bàn thắng mỗi trận1.71
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn1
6Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu