Nottingham Forest F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Leeds United A.F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 2-0 Leeds United A.F.C. tại Championship, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 4, hòa 1, Leeds United A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 31
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
O. Langford
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 31' S. Ameobi · Yuri Ribeiro 1-0
  2. 35' Stuart Dallas
  3. 44' Matty Cash
  4. HT1-0
  5. 55' Ezgjan Alioski
  6. 59' T. Roberts Pablo Hernández
  7. 67' A. Diakhaby S. Ameobi
  8. 70' J. Shackleton E. Alioski
  9. 71' J. Augustin P. Bamford
  10. 72' Ben White
  11. 80' R. Yates Tiago Silva
  12. 83' Samba Sow
  13. 90' Adama Diakhaby
  14. 90' T. Walker L. Grabban
  15. 90'+4 T. Walker · J. Lolley 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Lamouchi
  1. 30B. Samba 7.2
  2. 3Tobias Figueiredo 7.2
  3. 2Yuri Ribeiro 7.0
  4. 4J. Worrall 7.1
  5. 8B. Watson 6.8
  6. 21S. Sow 7.4
  7. 19S. Ameobi ▼ 67' 7.6
  8. 28Tiago Silva ▼ 80' 7.0
  9. 11M. Cash 7.0
  10. 7L. Grabban ▼ 90' 6.4
  11. 23J. Lolley 7.2

Dự bị 7

  1. 14A. Diakhaby ▲ 67' 6.7
  2. 22R. Yates ▲ 80' 6.5
  3. 34T. Walker ▲ 90' 7.5
  4. 20M. Dawson
  5. 6G. Bong
  6. 16C. Jenkinson
  7. 49A. Murić
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 13Kiko Casilla 6.3
  2. 6L. Cooper 6.6
  3. 2L. Ayling 6.8
  4. 5B. White 6.8
  5. 19Pablo Hernández ▼ 59' 7.0
  6. 43M. Klich 6.3
  7. 15S. Dallas 7.1
  8. 22J. Harrison 6.5
  9. 17Hélder Costa 6.4
  10. 10E. Alioski ▼ 70' 6.9
  11. 9P. Bamford ▼ 71' 6.1

Dự bị 7

  1. 11T. Roberts ▲ 59' 6.6
  2. 46J. Shackleton ▲ 70' 6.4
  3. 29J. Augustin ▲ 71' 6.4
  4. 48J. Stevens
  5. 34P. Struijk
  6. 28G. Berardi
  7. 1I. Meslier

Thống kê

033
830
29%Kiểm soát bóng71%
14Dứt điểm13
6Trúng đích1
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
3Phạt góc8
0Việt vị6
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
212Chuyền bóng489
117Chuyền chính xác385
55%Chính xác chuyền79%

So sánh

50Trận đấu49
62Ghi được82
57Thủng lưới38
1.24Bàn thắng mỗi trận1.67
16Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu