Leeds United A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nottingham Forest F.C.

Leeds United A.F.C. vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 1-1 Nottingham Forest F.C. tại Championship, 10 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 5, hòa 1, Nottingham Forest F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
R. Jones
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. 28' Kalvin Phillips
  2. HT0-0
  3. 57' S. Sow Tiago Silva
  4. 59' Pablo Hernández · M. Klich 1-0
  5. 64' S. Ameobi A. Adomah
  6. 71' Samba Sow
  7. 72' Rafa Mir B. Watson
  8. 73' E. Alioski J. Harrison
  9. 77' 1-1 L. Grabban · Rafa Mir
  10. 80' Adam Forshaw
  11. 80' Hélder Costa M. Klich
  12. 90' Jack Robinson
  13. FT1-1

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 13Kiko Casilla 6.3
  2. 3B. Douglas 6.9
  3. 6L. Cooper 6.9
  4. 5B. White 7.5
  5. 19Pablo Hernández 6.7
  6. 43M. Klich ▼ 80' 7.4
  7. 4A. Forshaw 6.5
  8. 15S. Dallas 6.8
  9. 23K. Phillips 7.3
  10. 22J. Harrison ▼ 73' 6.4
  11. 9P. Bamford 6.1

Dự bị 7

  1. 10E. Alioski ▲ 73' 6.2
  2. 17Hélder Costa ▲ 80' 6.7
  3. 46J. Shackleton
  4. 44M. Bogusz
  5. 47J. Clarke
  6. 28G. Berardi
  7. 1I. Meslier
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Lamouchi
  1. 49A. Murić 6.7
  2. 20M. Dawson 6.7
  3. 18J. Robinson 6.7
  4. 4J. Worrall 7.0
  5. 8B. Watson ▼ 72' 6.6
  6. 37A. Adomah ▼ 64' 6.4
  7. 28Tiago Silva ▼ 57' 6.5
  8. 17Alfa Semedo 6.7
  9. 11M. Cash 6.7
  10. 7L. Grabban 6.9
  11. 23J. Lolley 6.7

Dự bị 7

  1. 21S. Sow ▲ 57' 6.7
  2. 19S. Ameobi ▲ 64' 6.7
  3. 14Rafa Mir ▲ 72' 7.0
  4. 16C. Jenkinson
  5. 30B. Samba
  6. 2Yuri Ribeiro
  7. 3Tobias Figueiredo

Thống kê

0210
320
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm6
4Trúng đích1
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
10Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
579Chuyền bóng273
468Chuyền chính xác170
81%Chính xác chuyền62%

So sánh

49Trận đấu50
82Ghi được62
38Thủng lưới57
1.67Bàn thắng mỗi trận1.24
23Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu