Nottingham Forest F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Leeds United A.F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 4-2 Leeds United A.F.C. tại Championship, 1 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 4, hòa 1, Leeds United A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Trọng tài
England Darren, England
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
WWWDD Leeds United A.F.C.
  1. 5' A. Guédioura M. Hefele
  2. 5' J. Colback 1-0
  3. 14' Jack Robinson
  4. 42' Kalvin Phillips
  5. HT1-0
  6. 46' J. Clarke J. Harrison
  7. 52' 1-1 J. Clarke · M. Klich
  8. 64' 1-2 E. Alioski · P. Jansson
  9. 65' B. Osborn J. Lolley
  10. 69' J. Colback · J. Robinson 2-2
  11. 72' D. Murphy · B. Osborn 3-2
  12. 76' B. Osborn · D. Murphy 4-2
  13. 78' T. Roberts B. Douglas
  14. 81' Tendayi Darikwa
  15. 90'+4 A. Appiah D. Murphy
  16. FT4-2

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Karanka
  1. 1C. Pantilimon 6.7
  2. 4D. Fox 6.7
  3. 18J. Robinson 6.7
  4. 27T. Darikwa 6.5
  5. 44M. Hefele ▼ 5'
  6. 24C. Yacob 6.8
  7. 6J. Colback ⚽2 8.5
  8. 10João Carvalho 6.5
  9. 14M. Cash 6.7
  10. 9D. Murphy ▼ 90' 8.0
  11. 23J. Lolley ▼ 65' 6.8

Dự bị 7

  1. 5A. Guédioura ▲ 5' 6.6
  2. 11B. Osborn ▲ 65' 8.3
  3. 43A. Appiah ▲ 90'
  4. 15L. Steele
  5. 21S. Janko
  6. 22R. Yates
  7. 31Gil Dias
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1B. Peacock-Farrell 5.3
  2. 3B. Douglas ▼ 78' 6.2
  3. 18P. Jansson 7.4
  4. 2L. Ayling 6.3
  5. 19Pablo Hernández 7.0
  6. 43M. Klich 6.8
  7. 4A. Forshaw 6.4
  8. 7K. Roofe 6.5
  9. 23K. Phillips 5.5
  10. 22J. Harrison ▼ 46' 6.7
  11. 10E. Alioski 7.7

Dự bị 7

  1. 47J. Clarke ▲ 46' 7.2
  2. 11T. Roberts ▲ 78' 6.4
  3. 13W. Huffer
  4. 34L. Baker
  5. 40L. Davis
  6. 46J. Shackleton
  7. 52A. Halme

Thống kê

026
801
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm14
6Trúng đích7
4Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
6Phạt góc8
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
286Chuyền bóng477
182Chuyền chính xác364
64%Chính xác chuyền76%

So sánh

51Trận đấu51
70Ghi được79
63Thủng lưới59
1.37Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu